Ngày 59
N1 · 50 từ · số 2901–2950
0 / 50
Từ vựng 50
- 誤るあやまるphạm sai lầm, làm hỏngđộng từ nhóm 1
- 引きずるひきずるkéo lê, lôi đi, kéo dàiđộng từ nhóm 1
- 兼用けんようdùng chungdanh từ
- 真下ましたngay bên dướidanh từ
- 同い年おないどしcùng tuổidanh từ
- 破損はそんhư hỏngdanh từ
- 真理しんりchân lýdanh từ
- 志向しこうđịnh hướngdanh từ
- 引き起こすひきおこすgây ra, dẫn đếnđộng từ nhóm 1
- 動向どうこうxu hướng, động tháidanh từ
- 物資ぶっしvật tưdanh từ
- 養成ようせいđào tạo (nhân tài)danh từ
- 誠実せいじつthành thậtdanh từ·tính từ đuôi な
- 内臓ないぞうnội tạngdanh từ
- 微量びりょうlượng rất nhỏdanh từ·tính từ đuôi な
- ポジションぽじしょんvị trídanh từ
- 慣例かんれいthông lệdanh từ
- 結核けっかくbệnh laodanh từ
- 弾力だんりょくđộ đàn hồidanh từ
- 発育はついくphát triển (cơ thể)danh từ
- 打ち込むうちこむđóng (đinh), miệt màiđộng từ nhóm 1
- 元来がんらいvốn dĩphó từ
- 名高いなだかいnổi danh, nổi tiếngtính từ đuôi い
- 赴くおもむくđi tới, tiến đếnđộng từ nhóm 1
- 桐きりcây hôngdanh từ
- 咄嗟とっさkhoảnh khắc, chớp mắtdanh từ
- ストロボすとろぼđèn flash (máy ảnh)danh từ
- 介抱かいほうchăm sócdanh từ
- 細やかこまやかân cần, chu đáo, tỉ mỉtính từ đuôi な
- 原典げんてんnguyên bảndanh từ
- 一寸いっすんmột tấc (khoảng 3 cm), một chút xíudanh từ
- 梢こずえngọn cây, đầu cànhdanh từ
- 接ぐつぐnối, ghép (cây)động từ nhóm 1
- 嘸さぞhẳn là, biết bao, có lẽphó từ
- 宣教せんきょうtruyền giáodanh từ
- 城下じょうかdưới chân lâu đài, thị trấn quanh lâu đàidanh từ
- 旧知きゅうちngười quen cũ, bạn cũdanh từ
- 化するかする~ hóa, biến thànhđộng từ nhóm 3
- 他意たいý đồ khácdanh từ
- 山腹さんぷくsườn núi, lưng chừng núidanh từ
- 感無量かんむりょうvô cùng xúc độngtính từ đuôi な
- 当て字あてじchữ Hán mượn âmdanh từ
- 映写えいしゃtrình chiếudanh từ
- 延いてはひいてはxa hơn nữaphó từ
- 手回してまわしquay tay, chuẩn bị trướcdanh từ
- 国定こくていnhà nước quy địnhdanh từ
- 転回てんかいxoay vòng, chuyển hướngdanh từ
- かっとnổi nóng, bừng bừng (cơn giận)phó từ
- 一日いちじつmột ngày, mùng một (văn viết)danh từ
- 園えんvườn ~ (như 動物園, 植物園), trường mẫu giáohậu tố·danh từ