Ngày 55
N1 · 50 từ · số 2701–2750
0 / 50
Từ vựng 50
- ソックスそっくすtất, vớdanh từ
- 式場しきじょうnơi tổ chức lễ, sảnh cướidanh từ
- 初耳はつみみlần đầu nghe thấy, chuyện mới nghedanh từ
- ぐっとực một hơi, ghì chặt, hơn hẳnphó từ
- レディーれでぃーquý côdanh từ
- 肺はいphổidanh từ
- 複合ふくごうphức hợpdanh từ
- 優位ゆういưu thếdanh từ·tính từ đuôi な
- 演習えんしゅうluyện tập, diễn tập (quân sự)danh từ
- 占領せんりょうchiếm đóngdanh từ
- 打撃だげきđòn giángdanh từ
- 法廷ほうていtòa ándanh từ
- 麻酔ますいgây mêdanh từ
- 褒美ほうびphần thưởng, khen thưởngdanh từ
- 領土りょうどlãnh thổdanh từ
- 沈黙ちんもくim lặngdanh từ
- 説くとくgiải thích, thuyết giảngđộng từ nhóm 1
- 陳列ちんれつtrưng bàydanh từ
- 論議ろんぎthảo luậndanh từ
- 費やすついやすtiêu tốn (thời gian, tiền bạc), bỏ rađộng từ nhóm 1
- 増進ぞうしんtăng cườngdanh từ
- 勤労きんろうlao độngdanh từ
- 辛抱しんぼうnhẫn nại, chịu đựngdanh từ
- 貝殻かいがらvỏ sòdanh từ
- 正しくまさしくchắc chắn, chính là, quả thậtphó từ
- 間柄あいだがらquan hệdanh từ
- あくどいthâm độc, quá đậm (màu, vị)tính từ đuôi い
- 廃れるすたれるsuy tàn, lỗi thời, không còn được dùngđộng từ nhóm 2
- 点線てんせんđường chấm chấmdanh từ
- 焚火たきびđống lửadanh từ
- 目付きめつきnét mắt, ánh mắtdanh từ
- 擦れるすれるcọ xát, mònđộng từ nhóm 2
- 放り出すほうりだすquăng ra, bỏ mặcđộng từ nhóm 1
- 痛切つうせつthống thiết, thấm thíatính từ đuôi な
- 吹奏すいそうthổi (nhạc cụ hơi)danh từ
- 結び付くむすびつくgắn liền với, được kết nốiđộng từ nhóm 1
- 擽ぐったいくすぐったいnhột, ngượng ngùngtính từ đuôi い
- 両極りょうきょくhai cựcdanh từ
- 取り立てるとりたてるđòi (nợ), đề bạtđộng từ nhóm 2
- 恐れ入るおそれいるáy náy, không dám nhận (khiêm nhường)động từ nhóm 1
- 違えるちがえるlàm khác đi, làm sai, bong gânđộng từ nhóm 2
- 腹立ちはらだちsự tức giậndanh từ
- 果ないはかないchóng tàn, hư vôtính từ đuôi い
- お宮おみやđền thờ (Thần đạo)danh từ
- おどおどrun rẩy, rụt rèphó từ
- 跨るまたがるngồi cưỡi lên, trải dài quađộng từ nhóm 1
- 蒸留じょうりゅうchưng cấtdanh từ
- 斑ぶちđốmdanh từ
- ダースだーすtáhậu tố
- 優やさdịu dàng, mảnh mai (như 優男)tiền tố