Ngày 54
N1 · 50 từ · số 2651–2700
0 / 50
Từ vựng 50
- 害するがいするlàm hạiđộng từ nhóm 3
- 済ますすますlàm xong, hoàn tấtđộng từ nhóm 1
- 花壇かだんbồn hoadanh từ
- 英字えいじchữ cái tiếng Anhdanh từ
- 駆けるかけるchạyđộng từ nhóm 2
- バッジばっじhuy hiệudanh từ
- レンタカーれんたかーxe thuêdanh từ
- 暗殺あんさつám sátdanh từ
- 補償ほしょうbồi thườngdanh từ
- 模型もけいmô hìnhdanh từ
- 密かひそかbí mật, lén lúttính từ đuôi な
- 残酷ざんこくtàn khốc, tàn nhẫndanh từ·tính từ đuôi な
- 紛争ふんそうtranh chấpdanh từ
- 壺つぼhũ, huyệt (châm cứu), điểm mấu chốtdanh từ
- 気象きしょうkhí tượngdanh từ
- 風土ふうどphong thổdanh từ
- 没落ぼつらくsuy tàndanh từ
- 使用人しようにんngười làm thuê, người hầudanh từ
- 邸宅ていたくdinh thựdanh từ
- 貧弱ひんじゃくnghèo nàntính từ đuôi な
- 達者たっしゃkhỏe mạnh, thành thạotính từ đuôi な
- 差額さがくkhoản chênh lệchdanh từ
- 不評ふひょうđánh giá xấu, tiếng xấudanh từ
- 微笑びしょうnụ cười mỉmdanh từ
- 吟味ぎんみxem xét kỹ, chọn lọc kỹdanh từ
- 滅びるほろびるdiệt vong, sụp đổđộng từ nhóm 2
- 覆すくつがえすlật ngược, lật đổđộng từ nhóm 1
- 嵌まるはまるvừa khít, sa vào, mê mẩnđộng từ nhóm 1
- ちやほやtâng bốc, nuông chiềuphó từ
- 日ごろひごろthường ngày, lúc bình thườngdanh từ
- やり遂げるやりとげるhoàn thành, làm đến nơi đến chốnđộng từ nhóm 2
- 浮力ふりょくlực nổidanh từ
- もろにtrực diện, thẳng, hoàn toànphó từ
- 務まるつとまるđảm đương (nhiệm vụ), làm đượcđộng từ nhóm 1
- 手近てぢかgần đó, trong tầm tay, quen thuộcdanh từ·tính từ đuôi な
- ドライブインどらいぶいんnhà hàng ven đườngdanh từ
- 継ぎ目つぎめmối nốidanh từ
- 懐くなつくquấn quýt, trở nên thân quenđộng từ nhóm 1
- 暗算あんざんtính nhẩmdanh từ
- きっかりđúng, chính xácphó từ
- 滞るとどこおるứ đọng, chậm trễđộng từ nhóm 1
- 汚らわしいけがらわしいbẩn thỉu, bỉ ổitính từ đuôi い
- 口ずさむくちずさむngân ngađộng từ nhóm 1
- 見掛けるみかけるtình cờ thấy, bắt gặpđộng từ nhóm 2
- 失調しっちょうrối loạn, mất cân bằngdanh từ
- 丁々とうとうchan chát, côm cốp (tiếng đập)phó từ
- 参上さんじょうđến thăm (khiêm nhường), thăm viếngdanh từ
- 箇月かげつ~ thánghậu tố
- 棟とう~ tòa (đơn vị đếm tòa nhà)hậu tố
- 畜生ちくしょうchết tiệt, súc sinhthán từ·danh từ