Ngày 53
N1 · 50 từ · số 2601–2650
0 / 50
Từ vựng 50
- 切れ目きれめvết khía, khe hở, chỗ đứtdanh từ
- 多数決たすうけつbiểu quyết theo đa sốdanh từ
- レッスンれっすんbuổi họcdanh từ
- 定めるさだめるquy địnhđộng từ nhóm 2
- 繁殖はんしょくsinh sảndanh từ
- 沼ぬまđầm lầydanh từ
- 助言じょげんlời khuyêndanh từ
- 無茶むちゃvô lý, liều lĩnhdanh từ·tính từ đuôi な
- 捕獲ほかくbắt giữdanh từ
- 威力いりょくuy lựcdanh từ
- 原爆げんばくbom nguyên tửdanh từ
- 溝みぞmương, rãnh, rạn nứt (quan hệ)danh từ
- 血管けっかんmạch máudanh từ
- 嘆くなげくthan thở, than vãnđộng từ nhóm 1
- 短気たんきnóng vội, nóng tínhtính từ đuôi な
- 必修ひっしゅうbắt buộc (môn học)danh từ
- 躾しつけgiáo dục lễ nghĩa, dạy dỗdanh từ
- 水源すいげんnguồn nướcdanh từ
- 棄権きけんtừ bỏ quyền, bỏ cuộcdanh từ
- 売り出しうりだしbán hạ giádanh từ
- 施すほどこすban phát, thực hiện (trang trí, biện pháp)động từ nhóm 1
- 打開だかいtháo gỡ (bế tắc)danh từ
- 丸々まるまるnguyên cả, toàn bộ, mũm mĩmphó từ
- 差し出すさしだすchìa ra, đưa ra, nộpđộng từ nhóm 1
- 取り巻くとりまくbao quanh, vây quanhđộng từ nhóm 1
- 禁物きんもつđiều cấm kỵdanh từ
- 簡素かんそgiản dị, mộc mạcdanh từ·tính từ đuôi な
- 大柄おおがらto con, họa tiết lớntính từ đuôi な
- ノイローゼのいろーぜrối loạn thần kinh chức năngdanh từ
- 日当にっとうtiền công ngàydanh từ
- 碌なろくなra hồn, tử tế (dùng trong câu phủ định)liên thể từ
- 片言かたことlời nói bập bẹ, lời ấp úngdanh từ
- 下取りしたどりđổi cũ lấy mớidanh từ
- 慣用かんようcách dùng quen thuộcdanh từ
- おっかないđáng sợ, ghê sợ (khẩu ngữ)tính từ đuôi い
- 放り込むほうりこむném vào, nhét vàođộng từ nhóm 1
- 生真面目きまじめcứng nhắc, quá nghiêm túctính từ đuôi な
- 出くわすでくわすtình cờ gặp, chạm tránđộng từ nhóm 1
- 立方りっぽうlập phương, khốidanh từ
- 伝来でんらいdu nhập, lưu truyềndanh từ
- しぶといbền bỉ, lì lợmtính từ đuôi い
- 球根きゅうこんcủdanh từ
- 沈殿ちんでんlắng đọngdanh từ
- インターチェンジいんたーちぇんじnút giao (đường cao tốc)danh từ
- 整然せいぜんngay ngắn, có trật tựphó từ
- 洒落るしゃれるchưng diện, sành điệuđộng từ nhóm 2
- 仙せんthần tiêndanh từ
- ひょっとchợt, bất thình lìnhphó từ
- 帯たいvùng ~, khung ~ (như 時間帯)hậu tố
- 膳ぜん~ mâm (cơm), ~ bát (cơm)hậu tố