Ngày 52
N1 · 50 từ · số 2551–2600
0 / 50
Từ vựng 50
- 下痢げりtiêu chảydanh từ
- 整列せいれつxếp hàngdanh từ
- 洋風ようふうkiểu Tâydanh từ
- インフレいんふれlạm phátdanh từ
- インターナショナルいんたーなしょなるquốc tếdanh từ
- 心地ここちtâm trạng, cảm giác, tâm tưdanh từ
- 直感ちょっかんtrực giácdanh từ
- 弁護べんごbiện hộdanh từ
- 満たすみたすlàm đầy, đáp ứngđộng từ nhóm 1
- 愚かおろかngu ngốc, đần độntính từ đuôi な
- 細菌さいきんvi khuẩndanh từ
- 一目ひとめmột cái nhìn, cái nhìn đầu tiêndanh từ
- 放射能ほうしゃのうphóng xạdanh từ
- 進展しんてんtiến triểndanh từ
- 従事じゅうじlàm việc (trong một ngành)danh từ
- 近づくちかづくtiến lại gần, đến gần, gần hơnđộng từ nhóm 1
- 享受きょうじゅthụ hưởng, hưởngdanh từ
- 追い込むおいこむdồn vào, dồn épđộng từ nhóm 1
- 身の回りみのまわりxung quanh mình, đồ dùng hằng ngàydanh từ
- 鈍感どんかんkém nhạy cảmtính từ đuôi な
- 議題ぎだいchủ đề thảo luậndanh từ
- 繁盛はんじょうphát đạt, thịnh vượngdanh từ
- 手当ててあてphụ cấp, chữa trị, chuẩn bịdanh từ
- 晩年ばんねんnhững năm cuối đời, tuổi giàdanh từ
- 未練みれんluyến tiếcdanh từ·tính từ đuôi な
- 軒並みのきなみnhà nhà, đồng loạt, tất cảdanh từ
- 埋め込むうめこむgắn vào, chôn vào, cấy vàođộng từ nhóm 1
- ずぶ濡れずぶぬれướt sũngdanh từ
- 産出さんしゅつsản xuấtdanh từ
- 駄作ださくtác phẩm dởdanh từ
- 静的せいてきtĩnhtính từ đuôi な
- 踏み込むふみこむbước vào, đi sâu vào, xông vàođộng từ nhóm 1
- 仕切るしきるngăn cách, đứng ra điều hànhđộng từ nhóm 1
- 馬鹿馬鹿しいばかばかしいvô lý, ngớ ngẩn, nhảm nhítính từ đuôi い
- 修飾しゅうしょくtô điểm, bổ nghĩa (ngữ pháp)danh từ
- 幾多いくたrất nhiều, vô sốdanh từ
- 戦いくさchiến tranh, trận chiếndanh từ
- 退治たいじtiêu diệtdanh từ
- 繕うつくろうkhâu vá, sửa sang, tô vẽ (bề ngoài)động từ nhóm 1
- 自ずからおのずからtự nhiên, tự khắcphó từ
- 蔵相ぞうしょうbộ trưởng tài chính (Nhật Bản)danh từ
- 強請るねだるvòi vĩnhđộng từ nhóm 1
- 鼾いびきngáy, tiếng ngáydanh từ
- 改まるあらたまるđược đổi mới, thay đổi, trở nên trang trọngđộng từ nhóm 1
- 真っ二つまっぷたつhai khúc, đúng một nửadanh từ
- 夜具やぐchăn đệmdanh từ
- 弛むたるむchùng, chảy xệ, lơ làđộng từ nhóm 1
- 即するそくするdựa trên, phù hợp vớiđộng từ nhóm 3
- 一時いっときmột thời, chốc lát, tạm thờidanh từ
- 管かんống ~ (như 水道管, 血管)hậu tố