Ngày 50
N1 · 50 từ · số 2451–2500
0 / 50
Từ vựng 50
- 朝寝坊あさねぼうngủ dậy muộn, người hay ngủ nướngdanh từ
- 生理せいりsinh lý, kinh nguyệtdanh từ
- 林業りんぎょうlâm nghiệpdanh từ
- パチンコぱちんこpachinkodanh từ
- 混血こんけつdòng máu laidanh từ
- 革新かくしんđổi mớidanh từ
- 人質ひとじちcon tindanh từ
- 品種ひんしゅgiống (cây trồng, vật nuôi)danh từ
- 航海こうかいhàng hảidanh từ
- 見通しみとおしtriển vọng, dự đoándanh từ
- 日向ひなたchỗ có nắngdanh từ
- 遥かはるかxa xôi, vượt xatính từ đuôi な
- 権威けんいquyền uydanh từ
- 奉仕ほうしphục vụ (cộng đồng)danh từ
- 分子ぶんしphân tửdanh từ
- 窮屈きゅうくつchật chội, ngột ngạt, gò bótính từ đuôi な
- 不振ふしんtrì trệdanh từ·tính từ đuôi な
- 内陸ないりくvùng nội địadanh từ
- 激励げきれいkhích lệdanh từ
- 趣おもむきphong vị, vẻ thanh nhãdanh từ
- 様相ようそうcục diệndanh từ
- 人情にんじょうtình người, lòng tốtdanh từ
- 納入のうにゅうnộp (tiền), giao hàngdanh từ
- 大空おおぞらbầu trời bao ladanh từ
- 賛美さんびca ngợi, tán dươngdanh từ
- 情けなさけtình thương, tình ngườidanh từ
- 便宜べんぎtiện lợidanh từ
- 無礼ぶれいvô lễdanh từ·tính từ đuôi な
- 素早いすばやいnhanh nhẹn, lanh lẹtính từ đuôi い
- 域外いきがいngoài khu vựcdanh từ
- 月日がっぴngày thángdanh từ
- 一言いちげんnhất ngôn, một lời (trang trọng)danh từ
- 文ふみthư, văn bản (văn viết)danh từ
- 古いにしえngày xưa, thuở xưadanh từ
- 重役おもやくtrọng tráchdanh từ
- 綻びるほころびるsứt chỉ (đường may), hé nở (nụ hoa)động từ nhóm 2
- 夜行やぎょうđi đêm, đi lại ban đêmdanh từ
- 中指ちゅうしngón giữa (văn viết)danh từ
- 乗客じょうかくhành khách (cách đọc hiếm)danh từ
- 大家たいかbậc thầydanh từ
- 証あかしbằng chứng, minh chứngdanh từ
- 国境くにざかいbiên giới (cách nói cũ)danh từ
- 筒つつống, hình trụ, ống dẫndanh từ
- 弾くはじくbúng, bật ra, không thấm (nước)động từ nhóm 1
- 現場げんじょうhiện trường (cách đọc hiếm)danh từ
- 木綿きわたcây bông, bôngdanh từ
- 昼間ちゅうかんban ngày (trang trọng)danh từ
- 判ばんkhổ (giấy, sách)danh từ
- 相あいcùng ~, lẫn nhau (như 相席)tiền tố
- 圏けんvùng ~ (như 首都圏)hậu tố