Ngày 40
N1 · 50 từ · số 1951–2000
0 / 50
Từ vựng 50
- デザートでざーとmón tráng miệngdanh từ
- ブーツぶーつgiày bốtdanh từ
- サンタクロースさんたくろーすông già Noeldanh từ
- 追い出すおいだすđuổi rađộng từ nhóm 1
- 一部分いちぶぶんmột phầndanh từ
- 終日しゅうじつsuốt cả ngàydanh từ
- 軽快けいかいnhẹ nhàng vui tươi, nhẹ nhõmtính từ đuôi な
- びりhạng bétdanh từ
- ドライクリーニングどらいくりーにんぐgiặt khôdanh từ
- 真ん前まんまえngay phía trước, chính diệndanh từ
- かき回すかきまわすkhuấy, lục lọiđộng từ nhóm 1
- 世帯せたいhộ gia đìnhdanh từ
- 抑制よくせいkiềm chếdanh từ
- 階級かいきゅうgiai cấp, cấp bậcdanh từ
- 果てはてkết cục, tận cùngdanh từ
- 半端はんぱlưng chừng, nửa vời, phần lẻdanh từ·tính từ đuôi な
- 診療しんりょうkhám chữa bệnhdanh từ
- 主体しゅたいchủ thểdanh từ
- 条約じょうやくhiệp ướcdanh từ
- 変動へんどうbiến độngdanh từ
- 敗北はいぼくthất bạidanh từ
- 還元かんげんhoàn nguyêndanh từ
- 貧困ひんこんnghèo đóidanh từ·tính từ đuôi な
- 立体りったいkhối lập thểdanh từ
- 原文げんぶんnguyên văndanh từ
- 一変いっぺんthay đổi hoàn toàndanh từ
- 露骨ろこつlộ liễudanh từ·tính từ đuôi な
- 応急おうきゅうứng cứu khẩn cấpdanh từ
- 継ぐつぐnối tiếp, kế thừađộng từ nhóm 1
- 渋いしぶいchát, trang nhã, miễn cưỡngtính từ đuôi い
- 堤防ていぼうđêdanh từ
- 逃すのがすbỏ lỡ, để vuột mấtđộng từ nhóm 1
- 舗装ほそうrải mặt đườngdanh từ
- ジャンルじゃんるthể loạidanh từ
- 税務署ぜいむしょchi cục thuếdanh từ
- 代わる代わるかわるがわるlần lượt, thay phiênphó từ
- 恵むめぐむban ơnđộng từ nhóm 1
- 漏るもるdột, rò rỉ (nước)động từ nhóm 1
- ニュアンスにゅあんすsắc tháidanh từ
- クレーンくれーんcần cẩudanh từ
- 埋蔵まいぞうchôn giấu, tàng trữ (dưới lòng đất)danh từ
- 憤慨ふんがいphẫn nộdanh từ
- 領地りょうちlãnh địa, lãnh thổdanh từ
- 子息しそくquý tử (kính ngữ)danh từ
- 優美ゆうびduyên dáng, thanh nhãtính từ đuôi な
- 砂利じゃりsỏidanh từ
- 幹線かんせんtuyến chínhdanh từ
- 寄贈きぞうhiến tặngdanh từ
- 比ひtỉ lệ ~hậu tố
- 術じゅつphương kế, cách, thuật ~hậu tố·danh từ