Ngày 38
N1 · 50 từ · số 1851–1900
0 / 50
Từ vựng 50
- 晴天せいてんbầu trời trong xanh, thời tiết quang đãngdanh từ
- 受け継ぐうけつぐthừa hưởng, kế thừađộng từ nhóm 1
- 聞き取りききとりnghe hiểudanh từ
- 小児科しょうにかkhoa nhidanh từ
- さっとnhanh chóng, vụtphó từ
- 短大たんだいcao đẳngdanh từ
- 産婦人科さんふじんかsản phụ khoadanh từ
- 効き目ききめhiệu quả, công hiệudanh từ
- 込めるこめるdồn (tâm huyết, sức lực)động từ nhóm 2
- ブームぶーむcơn sốt, trào lưudanh từ
- アンコールあんこーるbisdanh từ
- 助動詞じょどうしtrợ động từdanh từ
- 屋敷やしきdinh thựdanh từ
- 賠償ばいしょうbồi thườngdanh từ
- 回路かいろmạch điệndanh từ
- 負傷ふしょうbị thươngdanh từ
- 甲こうgiáp (thứ nhất), mai (rùa, cua), mu bàn taydanh từ
- 補給ほきゅうtiếp tếdanh từ
- 侵略しんりゃくxâm lượcdanh từ
- 手順てじゅんtrình tự, thủ tục, các bướcdanh từ
- 出品しゅっぴんtrưng bày triển lãmdanh từ
- 阻止そしngăn chặndanh từ
- たどり着くたどりつくvất vả mới tới nơiđộng từ nhóm 1
- 有望ゆうぼうcó triển vọngdanh từ·tính từ đuôi な
- 異論いろんý kiến khác, dị nghịdanh từ
- 盗みぬすみtrộm cắpdanh từ
- 裾すそgấu áo, vạt áo, chân (núi)danh từ
- 是正ぜせいchấn chỉnhdanh từ
- 舐めるなめるliếm, nếm, coi thườngđộng từ nhóm 2
- 根底こんていnền tảng, gốc rễdanh từ
- 荒廃こうはいhoang tàndanh từ
- 境遇きょうぐうhoàn cảnh, cảnh ngộdanh từ
- 舞うまうnhảy múa, bay lả tảđộng từ nhóm 1
- 煙たいけむたいcay mắt (vì khói), sặc khói, khó gầntính từ đuôi い
- 申し入れるもうしいれるđề nghị, đưa ra yêu cầuđộng từ nhóm 2
- 取り次ぐとりつぐchuyển lời, nối máy (điện thoại)động từ nhóm 1
- 兎角とかくthường dễ, này nọ, dù sao đi nữaphó từ
- セクションせくしょんphần, khu vựcdanh từ
- 掬うすくうmúc, vớtđộng từ nhóm 1
- 冷やかすひやかすtrêu chọc, xem mà không muađộng từ nhóm 1
- 煙るけむるbốc khói, trông mờ ảođộng từ nhóm 1
- 情け深いなさけぶかいgiàu lòng trắc ẩntính từ đuôi い
- 明くるあくるtiếp theo (ngày, năm)liên thể từ
- 澄ますすますlàm trong, lắng tai (như 耳を澄ます), làm ra vẻ thản nhiênđộng từ nhóm 1
- 重んずるおもんずるcoi trọng, tôn trọngđộng từ nhóm 3
- 取り締まりとりしまりkiểm soát, truy quétdanh từ
- 休戦きゅうせんđình chiếndanh từ
- 壇だんbục, bục phát biểudanh từ
- 次いでついでtiếp theo, kế đóliên từ
- 制せいchế độ ~ (như 会員制)hậu tố