Ngày 37
N1 · 50 từ · số 1801–1850
0 / 50
Từ vựng 50
- チェンジちぇんじthay đổi, thay thếdanh từ
- 願書がんしょđơn đăng kýdanh từ
- 衣類いるいquần áodanh từ
- 安静あんせいtĩnh dưỡngdanh từ·tính từ đuôi な
- 裏返しうらがえしlật ngược, lộn trái, mặt tráidanh từ
- 日の丸ひのまるquốc kỳ Nhật Bảndanh từ
- 依然いぜんvẫnphó từ
- 賭けるかけるđặt cược (tiền, tính mạng), cá cượcđộng từ nhóm 2
- 転居てんきょchuyển nhàdanh từ
- 残金ざんきんsố tiền còn lạidanh từ
- ひたすらmột lòng một dạ, trước sau như mộtphó từ
- 規格きかくquy cáchdanh từ
- 本質ほんしつbản chấtdanh từ
- ましてhuống chi, huống hồphó từ
- 盾たてkhiêndanh từ
- 栽培さいばいtrồng trọtdanh từ
- 審議しんぎxem xét thảo luậndanh từ
- 罰ばつhình phạtdanh từ
- 麻あさcây gai dầu, vải lanh, cần sadanh từ
- 緩和かんわnới lỏngdanh từ
- 滅ぼすほろぼすtiêu diệt, hủy hoạiđộng từ nhóm 1
- 痛感つうかんcảm nhận sâu sắcdanh từ
- 均衡きんこうcân bằngdanh từ
- ことごとくtất cả, hết thảyphó từ
- 良質りょうしつchất lượng tốttính từ đuôi な
- ややこしいrắc rối, phức tạptính từ đuôi い
- 一息ひといきmột hơi, một mạch, nghỉ lấy hơidanh từ
- 器官きかんcơ quan (cơ thể)danh từ
- 捕鯨ほげいđánh bắt cá voidanh từ
- 無邪気むじゃきhồn nhiên, ngây thơdanh từ·tính từ đuôi な
- 未婚みこんchưa kết hôndanh từ
- モードもーどchế độdanh từ
- ヒットひっとthành công vang dội, cú đánh trúng (bóng chày)danh từ
- ぼやけるmờ đi, nhòe điđộng từ nhóm 2
- 速めるはやめるtăng tốc, làm nhanh hơnđộng từ nhóm 2
- 慣らすならすthuần hóa, làm cho quenđộng từ nhóm 1
- 長閑のどかthanh bình, nắng ấmtính từ đuôi な
- 座標ざひょうtọa độdanh từ
- 差し支えるさしつかえるgây trở ngạiđộng từ nhóm 2
- 聳えるそびえるđứng sừng sữngđộng từ nhóm 2
- 目方めかたtrọng lượngdanh từ
- 突っ張るつっぱるcăng cứng, chống đỡ, cứng đầuđộng từ nhóm 1
- 馴れ馴れしいなれなれしいquá thân mật, suồng sãtính từ đuôi い
- 夥しいおびただしいnhiều vô kể, vô sốtính từ đuôi い
- 危ぶむあやぶむlo sợ, lo ngạiđộng từ nhóm 1
- 生育せいいくsinh trưởngdanh từ
- 織物おりものhàng dệtdanh từ
- 現像げんぞうrửa (phim)danh từ
- 校こうtrường ~hậu tố
- 主しゅ~ chính (chủ yếu)tiền tố