Ngày 36
N1 · 50 từ · số 1751–1800
0 / 50
Từ vựng 50
- カメラマンかめらまんngười quay phim, phóng viên ảnhdanh từ
- キャリアきゃりあsự nghiệp, người mang mầm bệnhdanh từ
- 浜辺はまべbãi biểndanh từ
- 深めるふかめるlàm sâu sắc thêm, củng cốđộng từ nhóm 2
- くっきりrõ nét, rõ ràngphó từ
- 前もってまえもってtrước, từ trướcphó từ
- 喜劇きげきhài kịchdanh từ
- 起点きてんđiểm xuất phátdanh từ
- ドライバーどらいばーtua vít, tài xếdanh từ
- 共稼ぎともかせぎvợ chồng cùng đi làmdanh từ
- 書き取るかきとるchép lại, ghi chépđộng từ nhóm 1
- 独占どくせんđộc chiếm, độc quyềndanh từ
- 頻繁ひんぱんthường xuyêntính từ đuôi な
- 進みすすみtiến triển, tiến độdanh từ
- 在庫ざいこhàng tồn khodanh từ
- 修行しゅぎょうtu hành, rèn luyệndanh từ
- 放射ほうしゃbức xạ, phát xạdanh từ
- 実態じったいthực trạngdanh từ
- 要望ようぼうnguyện vọngdanh từ
- 削減さくげんcắt giảmdanh từ
- おまけđồ tặng kèm, quà tặngdanh từ
- 操縦そうじゅうlái, điều khiểndanh từ
- 焦るあせるsốt ruột, nôn nóngđộng từ nhóm 1
- 養護ようごchăm sócdanh từ
- 聴覚ちょうかくthính giácdanh từ
- 楽観らっかんlạc quandanh từ
- 山脈さんみゃくdãy núidanh từ
- 滑らかなめらかmượt mà, nhẵn nhụitính từ đuôi な
- 見逃すみのがすbỏ lỡ, nhắm mắt làm ngơ, bỏ quađộng từ nhóm 1
- 目録もくろくdanh mụcdanh từ
- 傾斜けいしゃđộ nghiêng, dốcdanh từ
- 乗り込むのりこむlên (xe, tàu)động từ nhóm 1
- トーンとーんtông (màu sắc, giọng nói)danh từ
- 急かすせかすhối thúcđộng từ nhóm 1
- 何とぞなにとぞkính mong, xin vui lòngphó từ
- 省みるかえりみるtự kiểm điểm, nhìn lạiđộng từ nhóm 2
- 漠然ばくぜんmơ hồ, lờ mờphó từ
- 顔付きかおつきdiện mạo, nét mặtdanh từ
- 遊牧ゆうぼくdu mụcdanh từ
- 恥じらうはじらうxấu hổ, e thẹnđộng từ nhóm 1
- しくじるsơ suất, làm hỏngđộng từ nhóm 1
- ぶかぶかlùng thùngphó từ
- 顧みるかえりみるngoảnh lại, hồi tưởng, quan tâm đếnđộng từ nhóm 2
- 任すまかすgiao phóđộng từ nhóm 1
- 採決さいけつbiểu quyếtdanh từ
- ソースそーすnước sốtdanh từ
- 滑稽こっけいkhôi hài, lố bịchdanh từ·tính từ đuôi な
- 強きょうhơn ~ một chút (như 3割強)hậu tố
- 版はんbản ~ (xuất bản)hậu tố
- 派はphe ~, trường phái ~hậu tố