Ngày 35
N1 · 50 từ · số 1701–1750
0 / 50
Từ vựng 50
- コンテストこんてすとcuộc thidanh từ
- 炒めるいためるxàođộng từ nhóm 2
- カンニングかんにんぐquay cópdanh từ
- スポーツカーすぽーつかーxe thể thaodanh từ
- 著しいいちじるしいrõ rệt, nổi bậttính từ đuôi い
- 口頭こうとうbằng miệngdanh từ
- 生まれつきうまれつきthiên tính, bẩm sinhdanh từ
- フェリーふぇりーphàdanh từ
- オートマチックおーとまちっくtự độngtính từ đuôi な
- 結び付けるむすびつけるbuộc, liên kếtđộng từ nhóm 2
- いかにdù thế nào, như thế nàophó từ
- 分離ぶんりphân táchdanh từ
- 志こころざしý chí, hoài bãodanh từ
- 要因よういんyếu tố chínhdanh từ
- 協議きょうぎbàn bạcdanh từ
- 蓮はすsendanh từ
- 中毒ちゅうどくngộ độc, nghiệndanh từ
- 廃棄はいきtiêu hủydanh từ
- 共和きょうわcộng hòadanh từ
- 所得しょとくthu nhậpdanh từ
- 到達とうたつđạt đếndanh từ
- 反乱はんらんnổi loạndanh từ
- 念ねんý nghĩ, tâm tư, sự chú ýdanh từ
- 財政ざいせいtài chínhdanh từ
- 襲撃しゅうげきtập kíchdanh từ
- 着色ちゃくしょくtô màu, nhuộm màudanh từ
- 語源ごげんtừ nguyêndanh từ
- 創刊そうかんra số đầu tiêndanh từ
- 渦うずvòng xoáydanh từ
- 控除こうじょkhấu trừdanh từ
- ちょくちょくthỉnh thoảng, thường hayphó từ
- 天体てんたいthiên thểdanh từ
- 尊いとうといquý giá, cao quýtính từ đuôi い
- 採択さいたくthông quadanh từ
- 織るおるdệt (vải), đanđộng từ nhóm 1
- 原っぱはらっぱbãi cỏ, bãi đất trốngdanh từ
- 快いこころよいsảng khoái, dễ chịu, vui lòngtính từ đuôi い
- 着飾るきかざるăn diệnđộng từ nhóm 1
- 添うそうở bên cạnh, đáp ứng (kỳ vọng)động từ nhóm 1
- 反るそるcong vênh, ngả ra sauđộng từ nhóm 1
- カテゴリーかてごりーdanh mục, phạm trùdanh từ
- 老けるふけるgià điđộng từ nhóm 2
- 意気込むいきごむhăng hái, quyết tâm, hăm hởđộng từ nhóm 1
- 瞑るつぶるnhắm (mắt)động từ nhóm 1
- 心掛けるこころがけるlưu tâm, ghi nhớđộng từ nhóm 2
- 若しかしてもしかしてphải chăngphó từ
- 海峡かいきょうeo biểndanh từ
- 錯誤さくごnhầm lẫndanh từ
- 館かんnhà ~ (như 図書館)hậu tố
- 十分じっぷんmười phútdanh từ