Ngày 25
N1 · 50 từ · số 1201–1250
0 / 50
Từ vựng 50
- ジャズじゃずnhạc jazzdanh từ
- ペアぺあcặp, đôidanh từ
- マッサージまっさーじxoa bóp, mát-xadanh từ
- 静止せいしđứng yêndanh từ
- 味覚みかくvị giácdanh từ
- 同感どうかんđồng tìnhdanh từ
- 事柄ことがらvấn đề, sự việc, tình hìnhdanh từ
- 対等たいとうngang hàngdanh từ·tính từ đuôi な
- 収支しゅうしthu chidanh từ
- 一律いちりつđồng loạtdanh từ
- なおさらcàng thêm, lại càngphó từ
- 期日きじつngày quy định, thời hạndanh từ
- 出題しゅつだいra đềdanh từ
- 熱意ねついnhiệt huyết, nhiệt tìnhdanh từ
- コメントこめんとnhận xét, bình luậndanh từ
- 老いるおいるgià điđộng từ nhóm 2
- 聴講ちょうこうdự thínhdanh từ
- 駆けっこかけっこchạy thidanh từ
- 記名きめいghi têndanh từ
- サボるさぼるtrốn (học, việc), lơ là (khẩu ngữ)động từ nhóm 1
- 容疑ようぎtình nghidanh từ
- 正義せいぎchính nghĩadanh từ
- 衝撃しょうげきchấn độngdanh từ
- 実況じっきょうtình hình thực tế, tường thuật trực tiếpdanh từ
- 育成いくせいbồi dưỡngdanh từ
- 妊娠にんしんmang thaidanh từ
- 特典とくてんưu đãi đặc biệtdanh từ
- 衣装いしょうtrang phục, quần áodanh từ
- 著作ちょさくtrước tácdanh từ
- 人柄ひとがらnhân cáchdanh từ
- 望ましいのぞましいđáng mong muốntính từ đuôi い
- 収まるおさまるlắng xuống, yên ắng, nằm gọn (đúng chỗ)động từ nhóm 1
- 同調どうちょうđồng tìnhdanh từ
- 尽きるつきるcạn kiệt, hết, kết thúcđộng từ nhóm 2
- 歩みあゆみbước chân, bước tiến, chặng đườngdanh từ
- 賢明けんめいsáng suốttính từ đuôi な
- 緩やかゆるやかthoai thoải, lỏng lẻotính từ đuôi な
- 揉めるもめるcãi cọ, xảy ra tranh chấpđộng từ nhóm 2
- パンクぱんくthủng lốpdanh từ
- 鉄棒てつぼうxà đơn, thanh sắtdanh từ
- 折り返すおりかえすgấp ngược lại, quay trở lại, gọi lại (điện thoại)động từ nhóm 1
- 控え室ひかえしつphòng chờdanh từ
- 合わすあわすlàm khớp, gộp lạiđộng từ nhóm 1
- 類推るいすいloại suydanh từ
- 打ち消しうちけしphủ định, phủ nhậndanh từ
- 調停ちょうていhòa giảidanh từ
- 竿さおsào, cần câudanh từ
- 届けとどけđơn khai báo, đơn ~ (như 欠席届)hậu tố·danh từ
- 状じょうthư ~ (như 招待状), dạng ~ (hình dạng)hậu tố
- がるtỏ ra ~ (như 欲しがる)hậu tố