Ngày 26
N1 · 50 từ · số 1251–1300
0 / 50
Từ vựng 50
- クイズくいずcâu đốdanh từ
- 他動詞たどうしngoại động từdanh từ
- 自動詞じどうしnội động từdanh từ
- 真珠しんじゅngọc traidanh từ
- 先着せんちゃくđến trướcdanh từ
- 襟えりcổ áodanh từ
- 華やかはなやかlộng lẫy, tươi tắntính từ đuôi な
- 私物しぶつđồ dùng cá nhândanh từ
- 対比たいひtương phản, so sánhdanh từ
- メッセージめっせーじthông điệp, lời nhắndanh từ
- メディアめでぃあtruyền thôngdanh từ
- メーカーめーかーnhà sản xuất, hãngdanh từ
- アラブあらぶẢ Rậpdanh từ
- ぺこぺこkhúm núm, đói meophó từ
- ラベルらべるnhãndanh từ
- 入手にゅうしゅcó đượcdanh từ
- 保障ほしょうbảo đảmdanh từ
- 音声おんせいgiọng nóidanh từ
- 名誉めいよdanh dựdanh từ·tính từ đuôi な
- 当てあてkỳ vọng, mục tiêu, chỗ dựadanh từ
- もはやđã, giờ đâyphó từ
- 推進すいしんthúc đẩy, lực đẩydanh từ
- 配置はいちbố trídanh từ
- 放置ほうちbỏ mặcdanh từ
- 源みなもとnguồn gốc, cội nguồndanh từ
- 報酬ほうしゅうthù lao, tiền côngdanh từ
- わざわざcố ý, cất côngphó từ
- 指揮しきchỉ huydanh từ
- 迫害はくがいbức hạidanh từ
- 国交こっこうquan hệ ngoại giaodanh từ
- 公募こうぼtuyển công khaidanh từ
- 案の定あんのじょうquả nhiênphó từ
- 捧げるささげるdâng hiếnđộng từ nhóm 2
- 自在じざいtự do tự tại, tùy ýdanh từ·tính từ đuôi な
- 念願ねんがんước nguyệndanh từ
- 暗示あんじám chỉdanh từ
- 丸ごとまるごとnguyên cảphó từ
- 栄えるさかえるphồn vinh, thịnh vượngđộng từ nhóm 2
- 身振りみぶりcử chỉdanh từ
- 公団こうだんtổng công ty nhà nướcdanh từ
- 分母ぶんぼmẫu sốdanh từ
- 揃いそろいbộ (đồ giống nhau), đầy đủdanh từ
- 投げ出すなげだすném ra, bỏ dởđộng từ nhóm 1
- ずばりthẳng thắn, dứt khoátphó từ
- 担架たんかcángdanh từ
- 割り込むわりこむchen vào, chen ngangđộng từ nhóm 1
- 長大ちょうだいđồ sộ, dài và lớndanh từ·tính từ đuôi な
- 負かすまかすthắng, đánh bạiđộng từ nhóm 1
- だらけđầy ~hậu tố
- 流りゅうtrường phái ~, kiểu ~hậu tố