Ngày 18
N1 · 50 từ · số 851–900
0 / 50
Từ vựng 50
- ティッシュペーパーてぃっしゅぺーぱーkhăn giấydanh từ
- ショーしょーbuổi trình diễndanh từ
- ブルーぶるーmàu xanh dương, u buồndanh từ
- カットかっとcắt giảm, cắt tóc, khung hình (phim, tranh minh họa)danh từ
- チャンネルちゃんねるkênhdanh từ
- 貧乏びんぼうnghèo, nghèo khódanh từ·tính từ đuôi な
- 名簿めいぼdanh sáchdanh từ
- 教材きょうざいgiáo trìnhdanh từ
- 入浴にゅうよくngâm bồn, tắmdanh từ
- 負うおうchịu (trách nhiệm), bị (thương), cõngđộng từ nhóm 1
- 対面たいめんgặp mặt trực tiếpdanh từ
- 消去しょうきょloại bỏ, xóadanh từ
- 伝達でんたつtruyền đạtdanh từ
- 愚痴ぐちlời than vãn, lời phàn nàndanh từ
- 喫茶きっさuống trà, quán cà phêdanh từ
- 探検たんけんthám hiểmdanh từ
- 運賃うんちんcước vận chuyển, tiền védanh từ
- 許容きょようcho phépdanh từ
- 義理ぎりtình nghĩa, đạo lýdanh từ
- あらかじめtrước, sẵnphó từ
- 洪水こうずいlũ lụtdanh từ
- 終始しゅうしtrước sau, từ đầu đến cuốidanh từ
- 定年ていねんtuổi nghỉ hưudanh từ
- 周期しゅうきchu kỳdanh từ
- 小銭こぜにtiền lẻdanh từ
- 討論とうろんthảo luậndanh từ
- 返答へんとうcâu trả lờidanh từ
- 原点げんてんđiểm xuất phát, điểm gốcdanh từ
- びっしょりướt sũngphó từ
- 親しむしたしむgần gũi, làm quenđộng từ nhóm 1
- ブザーぶざーchuông báodanh từ
- レントゲンれんとげんX-quangdanh từ
- 略奪りゃくだつcướp bócdanh từ
- 運搬うんぱんvận chuyểndanh từ
- 文化財ぶんかざいdi sản văn hóadanh từ
- 救援きゅうえんcứu viện, cứu hộdanh từ
- 没収ぼっしゅうtịch thudanh từ
- 柵さくhàng ràodanh từ
- 下位かいthứ hạng thấpdanh từ
- 盛大せいだいlong trọngtính từ đuôi な
- 本場ほんばnơi xuất xứdanh từ
- 見習うみならうnoi gương, học theođộng từ nhóm 1
- 弁償べんしょうbồi thườngdanh từ
- 冷淡れいたんlạnh nhạttính từ đuôi な
- 隔週かくしゅうcách tuầndanh từ
- 拝啓はいけいkính gửi (lời mở đầu thư)danh từ
- 前途ぜんとtương lai, tiền đồdanh từ
- 十字路じゅうじろngã tưdanh từ
- 号ごうsố ~ (tên tàu, số tạp chí)hậu tố
- 同どうcùng ~, ~ đótiền tố