Ngày 17
N1 · 50 từ · số 801–850
0 / 50
Từ vựng 50
- ビジネスびじねすkinh doanhdanh từ
- ベストべすとtốt nhất, áo gi lêdanh từ
- ストレスすとれすcăng thẳngdanh từ
- ハンガーはんがーmóc áodanh từ
- 再発さいはつtái phátdanh từ
- 証人しょうにんnhân chứngdanh từ
- 新築しんちくxây mớidanh từ
- 選考せんこうxét tuyển, tuyển chọndanh từ
- 出世しゅっせthành đạtdanh từ
- 登校とうこうđi họcdanh từ
- 落ち着きおちつきđiềm tĩnh, bình tĩnhdanh từ
- 点検てんけんkiểm tradanh từ
- 外来がいらいtừ bên ngoài, ngoại trúdanh từ
- 著書ちょしょtác phẩm (sách)danh từ
- 首脳しゅのうlãnh đạo cấp cao, nguyên thủdanh từ
- 何となんとlên tới, biết baophó từ
- 集計しゅうけいtổng hợp số liệudanh từ
- 辞職じしょくtừ chứcdanh từ
- 感度かんどđộ nhạydanh từ
- 直面ちょくめんđối mặt, đương đầudanh từ
- 雑貨ざっかtạp hóadanh từ
- 志望しぼうnguyện vọng, ứng tuyểndanh từ
- 農場のうじょうnông trạidanh từ
- 問うとうhỏi, truy cứu (trách nhiệm)động từ nhóm 1
- 沿岸えんがんven biểndanh từ
- 上空じょうくうbầu trời phía trêndanh từ
- 世論せろんdư luậndanh từ
- 盛り上がるもりあがるtrở nên sôi nổi (không khí), phồng lênđộng từ nhóm 1
- 仕入れるしいれるnhập hàng, mua vàođộng từ nhóm 2
- ホースほーすống mềmdanh từ
- 問い合わせるといあわせるhỏi (thông tin)động từ nhóm 2
- 水洗すいせんrửa bằng nước, giặt nướcdanh từ
- 固有こゆうvốn có, đặc trưngdanh từ·tính từ đuôi な
- 炭素たんそcacbondanh từ
- 着手ちゃくしゅbắt tay vào (việc)danh từ
- 補充ほじゅうbổ sungdanh từ
- 連帯れんたいđoàn kếtdanh từ
- 逆立ちさかだちtrồng cây chuốidanh từ
- 共学きょうがくhọc chung nam nữdanh từ
- 賄うまかなうtrang trải, huy động (vốn), lo liệuđộng từ nhóm 1
- 準ずるじゅんずるtương đương, tuân theođộng từ nhóm 3
- 弄るいじるmân mê, táy máyđộng từ nhóm 1
- 据えるすえるlắp đặt, đưa (người) vào vị trí, đặtđộng từ nhóm 2
- 揺らぐゆらぐlung lay, dao độngđộng từ nhóm 1
- 専らもっぱらchuyên, chỉphó từ
- 慣行かんこうthông lệdanh từ
- 製鉄せいてつluyện gang thépdanh từ
- 一敗いっぱいmột trận thuadanh từ
- 初はつ~ đầu tiên (như 初雪)tiền tố
- 向けむけdành cho ~, hướng tới ~ (như 子供向け)hậu tố