Ngày 14
N1 · 50 từ · số 651–700
0 / 50
Từ vựng 50
- 昼飯ひるめしbữa trưa, cơm trưadanh từ
- 保つたもつduy trì, giữđộng từ nhóm 1
- 本文ほんぶんnội dung chínhdanh từ
- 浜はまbãi biển, bờ biểndanh từ
- 使命しめいsứ mệnhdanh từ
- 比例ひれいtỉ lệdanh từ
- 規約きやくquy ướcdanh từ
- 始末しまつxử lý, đầu đuôi, tình cảnh (tệ hại)danh từ
- 手配てはいsắp xếp, chuẩn bị, truy nã (tội phạm)danh từ
- 良好りょうこうtốtdanh từ·tính từ đuôi な
- 赤字あかじthâm hụtdanh từ
- 主任しゅにんchủ nhiệmdanh từ
- 着陸ちゃくりくhạ cánhdanh từ
- 逃走とうそうbỏ trốndanh từ
- 何だかなんだかkhông hiểu saophó từ
- 頼みたのみlời nhờ vả, chỗ dựadanh từ
- 気楽きらくthoải mái, nhẹ nhõmtính từ đuôi な
- 及ぶおよぶlan đến, đạt tớiđộng từ nhóm 1
- 庶民しょみんthường dândanh từ
- 芝しばthảm cỏdanh từ
- 視覚しかくthị giácdanh từ
- 自立じりつtự lậpdanh từ
- 推理すいりsuy luậndanh từ
- 格差かくさchênh lệchdanh từ
- 有力ゆうりょくcó thế lực, có triển vọngtính từ đuôi な
- 再建さいけんtái thiếtdanh từ
- 進路しんろhướng đi, con đường tương laidanh từ
- 同居どうきょsống chungdanh từ
- 弱まるよわまるyếu điđộng từ nhóm 1
- 平たいひらたいbằng phẳng, dẹttính từ đuôi い
- 染みるしみるthấm vào, ngấmđộng từ nhóm 2
- 負債ふさいnợdanh từ
- 精密せいみつtinh vi, chính xácdanh từ·tính từ đuôi な
- 突如とつじょđột nhiên, bỗng nhiênphó từ
- 刊行かんこうxuất bảndanh từ
- 相応そうおうtương xứng, tương ứngtính từ đuôi な
- 富豪ふごうphú hào, người giàudanh từ
- 意地いじbướng bỉnh, hiếu thắngdanh từ
- 処罰しょばつxử phạtdanh từ
- 手数てすうphiền phức, công sứcdanh từ
- 兼業けんぎょうnghề phụdanh từ
- 阻むはばむngăn cản, ngăn chặnđộng từ nhóm 1
- 恥じるはじるxấu hổđộng từ nhóm 2
- 連なるつらなるxếp thành hàng, nối liền, tham dựđộng từ nhóm 1
- 学説がくせつhọc thuyếtdanh từ
- 卑しいいやしいhèn hạ, thô tụctính từ đuôi い
- 巧みたくみkhéo léo, thành thạodanh từ·tính từ đuôi な
- 値するあたいするđáng ~động từ nhóm 3
- 匹ひき~ con (đơn vị đếm động vật)hậu tố
- 当たりあたりtrúng thưởng, trúng đích, mỗi ~hậu tố·danh từ