Ngày 13
N1 · 50 từ · số 601–650
0 / 50
Từ vựng 50
- 送金そうきんchuyển tiềndanh từ
- 手元てもとtrong tầm tay, trong taydanh từ
- 露つゆsương, chút nào (dùng trong câu phủ định)danh từ
- 業績ぎょうせきthành tựu, thành tíchdanh từ
- 火星かせいsao Hỏadanh từ
- 活発かっぱつhoạt bát, sôi nổitính từ đuôi な
- 勧誘かんゆうchào mờidanh từ
- 居住きょじゅうcư trúdanh từ
- 歯科しかnha khoadanh từ
- 大胆だいたんtáo bạo, quả cảmdanh từ·tính từ đuôi な
- 未だいまだvẫn chưa, vẫn cònphó từ
- 適応てきおうthích ứngdanh từ
- 不在ふざいvắng mặtdanh từ
- 好意こういthiện ýdanh từ
- 叫びさけびtiếng kêu, tiếng hétdanh từ
- 会談かいだんhội đàmdanh từ
- 身近みぢかgần gũi, quen thuộcdanh từ·tính từ đuôi な
- 技能ぎのうkỹ năngdanh từ
- 意向いこうý hướng, ý địnhdanh từ
- 治安ちあんan ninh trật tựdanh từ
- 学歴がくれきtrình độ học vấndanh từ
- 対話たいわđối thoạidanh từ
- 同情どうじょうthương cảmdanh từ
- 工学こうがくngành kỹ thuậtdanh từ
- 収益しゅうえきlợi nhuậndanh từ
- 同等どうとうngang bằng, tương đươngdanh từ·tính từ đuôi な
- いい加減いいかげんvô trách nhiệm, nửa vời, khá làphó từ·tính từ đuôi な
- 疲労ひろうmệt mỏidanh từ
- 私有しゆうtư hữudanh từ
- 団扇うちわquạt tròndanh từ
- アルミあるみnhômdanh từ
- ヤングやんぐtrẻ, người trẻdanh từ
- 粉々こなごなtan tànhdanh từ·tính từ đuôi な
- 圧迫あっぱくđè ép, áp bứcdanh từ
- 暦こよみlịchdanh từ
- 脱退だったいrút khỏi (tổ chức)danh từ
- 配列はいれつsắp xếpdanh từ
- 発足ほっそくthành lập, ra đờidanh từ
- てっきりchắc chắn (cứ tưởng là ~)phó từ
- 玄人くろうとchuyên gia, dân chuyên nghiệp, người lành nghềdanh từ
- 起伏きふくnhấp nhô, thăng trầmdanh từ
- 発病はつびょうphát bệnhdanh từ
- 絶えるたえるđứt đoạn, chấm dứtđộng từ nhóm 2
- 面目めんぼくthể diệndanh từ
- 年号ねんごうniên hiệudanh từ
- 練るねるnhào (bột), gọt giũa (kế hoạch), vạch rađộng từ nhóm 1
- ボルトぼるとbu lông, vôndanh từ
- 御ごtiền tố kính ngữ (お~, ご~)tiền tố
- あらôi, ôi chaothán từ
- 料りょうphí ~, nguyên liệu ~hậu tố