Ngày 15
N1 · 50 từ · số 701–750
0 / 50
Từ vựng 50
- クラブくらぶcâu lạc bộdanh từ
- デザインでざいんthiết kếdanh từ
- ファンふぁんngười hâm mộ, quạt thông giódanh từ
- タイトルたいとるtiêu đề, danh hiệudanh từ
- アップあっぷtăng, cận cảnh, tải lêndanh từ
- ジャンボじゃんぼcỡ đại, siêu lớndanh từ
- ガイドブックがいどぶっくsách hướng dẫndanh từ
- なんだかんだthế này thế nọ, cái này cái kiaphó từ
- 孤立こりつcô lậpdanh từ
- ほっとnhẹ nhõm, thở phàophó từ
- 後退こうたいrút luidanh từ
- 征服せいふくchinh phụcdanh từ
- 野外やがいngoài trờidanh từ
- 人体じんたいcơ thể ngườidanh từ
- 日焼けひやけrám nắng, tắm nắngdanh từ
- 視野しやtầm nhìndanh từ
- 持てるもてるđược (người khác giới) yêu thíchđộng từ nhóm 2
- 外観がいかんbề ngoài, vẻ ngoàidanh từ
- 出血しゅっけつchảy máudanh từ
- 持続じぞくduy trìdanh từ
- 知性ちせいtrí tuệdanh từ
- 指令しれいchỉ thịdanh từ
- あっさりthanh đạm, dứt khoát, dễ dàngphó từ
- 利点りてんlợi thếdanh từ
- 倒産とうさんphá sảndanh từ
- 申告しんこくkhai báodanh từ
- 柔軟じゅうなんlinh hoạt, mềm dẻodanh từ·tính từ đuôi な
- 客観きゃっかんkhách quandanh từ
- 取り戻すとりもどすlấy lại, khôi phụcđộng từ nhóm 1
- 上回るうわまわるvượt quá, cao hơnđộng từ nhóm 1
- 温和おんわôn hòatính từ đuôi な
- 成熟せいじゅくtrưởng thànhdanh từ
- 折おりlúc, dịpdanh từ
- 主権しゅけんchủ quyềndanh từ
- 楽譜がくふbản nhạcdanh từ
- 割り当てわりあてphân bổ, phần được chiadanh từ
- 免除めんじょmiễn trừdanh từ
- 倍率ばいりつđộ phóng đại, tỉ lệ chọi (thi cử)danh từ
- 階層かいそうtầng lớpdanh từ
- 縁側えんがわhiên nhà (kiểu Nhật)danh từ
- 群集ぐんしゅうtụ tập, đám đôngdanh từ
- 分業ぶんぎょうphân công lao độngdanh từ
- 取り締まるとりしまるkiểm soát, trấn ápđộng từ nhóm 1
- 悟るさとるnhận rađộng từ nhóm 1
- 途切れるとぎれるgián đoạn, đứt quãngđộng từ nhóm 2
- 微かかすかmờ nhạt, lờ mờ, nhỏ nhoitính từ đuôi な
- 戯曲ぎきょくkịch bản (sân khấu)danh từ
- 中枢ちゅうすうđầu nãodanh từ
- 冊さつ~ quyển (đếm sách)hậu tố
- 毎まいmỗi ~ (như 毎週, 毎日)tiền tố