Ngày 12
N1 · 50 từ · số 551–600
0 / 50
Từ vựng 50
- 語彙ごいtừ vựngdanh từ
- 雑談ざつだんchuyện phiếm, tán gẫudanh từ
- 再会さいかいtái ngộdanh từ
- 公認こうにんcông nhận chính thứcdanh từ
- 改良かいりょうcải tiếndanh từ
- 花粉かふんphấn hoadanh từ
- 演じるえんじるdiễn, đóng (vai)động từ nhóm 2
- 聖書せいしょKinh Thánhdanh từ
- 現行げんこうhiện hànhdanh từ
- 軽減けいげんgiảm nhẹdanh từ
- 幽霊ゆうれいhồn madanh từ
- 極端きょくたんcực đoandanh từ·tính từ đuôi な
- 天井てんじょうtrần nhàdanh từ
- 救いすくいsự cứu rỗi, cứu trợ, giải cứudanh từ
- 経歴けいれきlý lịchdanh từ
- 手軽てがるdễ dàng, tiện lợitính từ đuôi な
- 健全けんぜんlành mạnhtính từ đuôi な
- 訪れるおとずれるviếng thăm, đến (mùa)động từ nhóm 2
- 刑けいhình phạtdanh từ
- 無断むだんtự ýdanh từ
- 堂々どうどうđường hoàng, ngẩng cao đầuphó từ
- 国産こくさんsản xuất trong nướcdanh từ
- 良心りょうしんlương tâmdanh từ
- じっくりtừ tốn, kỹ lưỡngphó từ
- 信者しんじゃtín đồdanh từ
- 受け入れるうけいれるchấp nhậnđộng từ nhóm 2
- 祈りいのりcầu nguyệndanh từ
- 国土こくどlãnh thổ quốc giadanh từ
- 構想こうそうý tưởngdanh từ
- 回覧かいらんluân chuyển (văn bản)danh từ
- フィルターふぃるたーbộ lọcdanh từ
- 炬燵こたつkotatsu (bàn sưởi Nhật Bản)danh từ
- チームワークちーむわーくtinh thần đồng độidanh từ
- 有益ゆうえきbổ íchtính từ đuôi な
- 武力ぶりょくvũ lựcdanh từ
- 中傷ちゅうしょうvu khốngdanh từ
- 偽造ぎぞうlàm giảdanh từ
- 教訓きょうくんbài họcdanh từ
- 所在しょざいnơi ởdanh từ
- 操るあやつるđiều khiển, sử dụng thạođộng từ nhóm 1
- 視察しさつthị sátdanh từ
- 呟くつぶやくlẩm bẩm, nói một mìnhđộng từ nhóm 1
- 議案ぎあんđề án (trình hội nghị)danh từ
- 一様いちようđồng đều, như nhautính từ đuôi な
- 手掛かりてがかりmanh mối, đầu mốidanh từ
- 遮るさえぎるchặn ngang, che khuất, ngăn cáchđộng từ nhóm 1
- 抜かすぬかすbỏ qua, bỏ sótđộng từ nhóm 1
- 執着しゅうちゃくchấp niệmdanh từ
- 科かkhoa ~ (như 内科, 学科)hậu tố
- 同士どうし~ với nhauhậu tố