Ngày 99

Ngoài JLPT · 50 từ · số 4901–4950

0 / 50

Từ vựng 50

  1. ぽかぽかấm áp
  2. 換気扇かんきせんquạt thông gió
  3. 見失うみうしなうmất dấu (khỏi tầm mắt), đánh mất
  4. 閉じ込めるとじこめるnhốt, giam
  5. 勤続きんぞくthâm niên công tác
  6. 風通しかぜとおしthông gió
  7. 最少さいしょうít nhất
  8. 雨雲あまぐもmây mưa
  9. シアターしあたーnhà hát
  10. 調味ちょうみnêm gia vị
  11. プライスぷらいすgiá
  12. ミントみんとbạc hà
  13. 飛び降りるとびおりるnhảy xuống
  14. 短命たんめいđoản mệnh
  15. 二枚目にまいめdiễn viên đẹp trai, mỹ nam
  16. 一戸建ていっこだてnhà riêng
  17. 入館にゅうかんvào cửa (bảo tàng, thư viện)
  18. 背伸びせのびkiễng chân
  19. 動き回るうごきまわるđi lại khắp nơi, di chuyển lung tung
  20. 奥歯おくばrăng hàm
  21. 紺色こんいろxanh tím than
  22. パープルぱーぷるmàu tím
  23. ガーゼがーぜgạc
  24. 重労働じゅうろうどうlao động nặng nhọc
  25. 身元みもとdanh tính
  26. 防弾ぼうだんchống đạn
  27. 略称りゃくしょうtên gọi tắt
  28. 告訴こくそtố cáo
  29. 祭典さいてんđại lễ, lễ hội
  30. いるかcá heo
  31. 降雪こうせつtuyết rơi
  32. 打楽器だがっきnhạc cụ gõ
  33. サバイバルさばいばるsinh tồn
  34. もうちょいthêm chút nữa (khẩu ngữ)
  35. 小分けこわけchia nhỏ
  36. まろやかêm dịu (vị), dịu nhẹ, tròn trịa
  37. カーリングかーりんぐbi đá trên băng
  38. フェードアウトふぇーどあうとmờ dần
  39. 思想家しそうかnhà tư tưởng
  40. モデルチェンジもでるちぇんじđổi mẫu
  41. 的外れまとはずれsai lệch, lạc đề
  42. 陥れるおとしいれるhãm hại, gài bẫy
  43. 地方裁判所ちほうさいばんしょtòa án địa phương
  44. 望遠ぼうえんnhìn xa
  45. 刑期けいきthời hạn tù
  46. 元手もとでvốn
  47. 今昔こんじゃくxưa và nay
  48. 劇薬げきやくthuốc có độc tính mạnh
  49. そのかわりđổi lại
  50. 卵らんtrứng ~ (như 受精卵)