Ngày 99
Ngoài JLPT · 50 từ · số 4901–4950
0 / 50
Từ vựng 50
- ぽかぽかấm ápphó từ
- 換気扇かんきせんquạt thông giódanh từ
- 見失うみうしなうmất dấu (khỏi tầm mắt), đánh mấtđộng từ nhóm 1
- 閉じ込めるとじこめるnhốt, giamđộng từ nhóm 2
- 勤続きんぞくthâm niên công tácdanh từ
- 風通しかぜとおしthông giódanh từ
- 最少さいしょうít nhấtdanh từ
- 雨雲あまぐもmây mưadanh từ
- シアターしあたーnhà hátdanh từ
- 調味ちょうみnêm gia vịdanh từ
- プライスぷらいすgiádanh từ
- ミントみんとbạc hàdanh từ
- 飛び降りるとびおりるnhảy xuốngđộng từ nhóm 2
- 短命たんめいđoản mệnhdanh từ·tính từ đuôi な
- 二枚目にまいめdiễn viên đẹp trai, mỹ namdanh từ
- 一戸建ていっこだてnhà riêngdanh từ
- 入館にゅうかんvào cửa (bảo tàng, thư viện)danh từ
- 背伸びせのびkiễng chândanh từ
- 動き回るうごきまわるđi lại khắp nơi, di chuyển lung tungđộng từ nhóm 1
- 奥歯おくばrăng hàmdanh từ
- 紺色こんいろxanh tím thandanh từ
- パープルぱーぷるmàu tímdanh từ
- ガーゼがーぜgạcdanh từ
- 重労働じゅうろうどうlao động nặng nhọcdanh từ
- 身元みもとdanh tínhdanh từ
- 防弾ぼうだんchống đạndanh từ
- 略称りゃくしょうtên gọi tắtdanh từ
- 告訴こくそtố cáodanh từ
- 祭典さいてんđại lễ, lễ hộidanh từ
- いるかcá heodanh từ
- 降雪こうせつtuyết rơidanh từ
- 打楽器だがっきnhạc cụ gõdanh từ
- サバイバルさばいばるsinh tồndanh từ
- もうちょいthêm chút nữa (khẩu ngữ)phó từ
- 小分けこわけchia nhỏdanh từ
- まろやかêm dịu (vị), dịu nhẹ, tròn trịatính từ đuôi な
- カーリングかーりんぐbi đá trên băngdanh từ
- フェードアウトふぇーどあうとmờ dầndanh từ
- 思想家しそうかnhà tư tưởngdanh từ
- モデルチェンジもでるちぇんじđổi mẫudanh từ
- 的外れまとはずれsai lệch, lạc đềdanh từ·tính từ đuôi な
- 陥れるおとしいれるhãm hại, gài bẫyđộng từ nhóm 2
- 地方裁判所ちほうさいばんしょtòa án địa phươngdanh từ
- 望遠ぼうえんnhìn xadanh từ
- 刑期けいきthời hạn tùdanh từ
- 元手もとでvốndanh từ
- 今昔こんじゃくxưa và naydanh từ
- 劇薬げきやくthuốc có độc tính mạnhdanh từ
- そのかわりđổi lạiliên từ
- 卵らんtrứng ~ (như 受精卵)hậu tố