Ngày 98
Ngoài JLPT · 50 từ · số 4851–4900
0 / 50
Từ vựng 50
- 早寝はやねngủ sớmdanh từ
- 詰め込むつめこむlấp đầy, nhồi nhétđộng từ nhóm 1
- 高給こうきゅうlương caodanh từ
- 寝具しんぐđồ dùng giường ngủ, chăn đệmdanh từ
- 移り変わりうつりかわりsự đổi thay, diễn biếndanh từ
- 人手ひとでnhân lựcdanh từ
- セーラーせーらーthủy thủdanh từ
- トーナメントとーなめんとgiải đấu loại trực tiếpdanh từ
- ばらばらtản mát, mỗi cái một kháctính từ đuôi な
- 出回るでまわるlan truyền, xuất hiện (trên thị trường)động từ nhóm 1
- 見聞きみききmắt thấy tai nghedanh từ
- 修得しゅうとくlĩnh hộidanh từ
- ショーツしょーつquần lót (nữ), quần shortdanh từ
- 絶大ぜつだいcực lớn, áp đảotính từ đuôi な
- 染色せんしょくsự nhuộmdanh từ
- 会計士かいけいしkế toán viêndanh từ
- 方位ほういphương hướngdanh từ
- 粉砕ふんさいsự nghiền nátdanh từ
- 地道じみちcần mẫn, vững chắctính từ đuôi な
- 残虐ざんぎゃくtàn bạodanh từ·tính từ đuôi な
- 明言めいげんtuyên bố rõ, nói rõdanh từ
- 総括そうかつtổng kếtdanh từ
- 引き継ぐひきつぐtiếp nhận, bàn giaođộng từ nhóm 1
- 付着ふちゃくbám dínhdanh từ
- 礼拝れいはいthờ phượngdanh từ
- 因果いんがnhân quảdanh từ
- 変異へんいđột biếndanh từ
- 不純ふじゅんkhông thuần khiếtdanh từ·tính từ đuôi な
- 逆説ぎゃくせつnghịch lýdanh từ
- 岸辺きしべbờ nước, bờ sông, bờdanh từ
- 吹き込むふきこむthổi vào, (gió) lùa vào, thu âm (đĩa hát)động từ nhóm 1
- 感じ取るかんじとるcảm nhận, nhận rađộng từ nhóm 1
- 口止めくちどめsự bịt miệngdanh từ
- 待ち受けるまちうけるchờ đợi, chờ sẵnđộng từ nhóm 2
- 臨機応変りんきおうへんtùy cơ ứng biếndanh từ·tính từ đuôi な
- ミンチみんちthịt bămdanh từ
- 本末転倒ほんまつてんとうđặt cày trước trâudanh từ
- ささいnhỏ nhặt, vụn vặttính từ đuôi な
- 命懸けいのちがけđánh cược tính mạng, liều mạngdanh từ
- ルポるぽphóng sựdanh từ
- 翻すひるがえすlật, đảo ngược (quyết định), phất (cờ)động từ nhóm 1
- 毛筆もうひつbút lôngdanh từ
- かじbánh lái, lái tàu (舵)danh từ
- 皆殺しみなごろしgiết sạchdanh từ
- デーモンでーもんác quỷdanh từ
- ピッチャーぴっちゃーcầu thủ ném bóng (bóng chày)danh từ
- コイルこいるcuộn dâydanh từ
- 運輸省うんゆしょうBộ Vận tải (bộ cũ của Nhật Bản)danh từ
- 洋裁ようさいmay âu phụcdanh từ
- 草そうcỏ ~ (như 雑草, 薬草)hậu tố