Ngày 100
Ngoài JLPT · 50 từ · số 4951–5000
0 / 50
Từ vựng 50
- 木の葉このはlá câydanh từ
- 短冊たんざくtanzaku (dải giấy viết điều ước, thơ)danh từ
- たこ揚げたこあげthả diềudanh từ
- グリーン車ぐりーんしゃtoa Green (toa hạng nhất JR)danh từ
- 美男子びだんしmỹ namdanh từ
- うわさばなしchuyện đồn đại, chuyện thiên hạdanh từ
- 化粧水けしょうすいnước hoa hồngdanh từ
- 緑の窓口みどりのまどぐちquầy bán vé JR (Midori no Madoguchi)danh từ
- 政治学せいじがくchính trị họcdanh từ
- 空き瓶あきびんchai rỗngdanh từ
- メンチカツめんちかつchả thịt băm chiên xùdanh từ
- 南向きみなみむきhướng namdanh từ
- ずる休みずるやすみtrốn học, viện cớ nghỉdanh từ
- ラジオ体操らじおたいそうthể dục theo radiodanh từ
- いじめっこđứa trẻ hay bắt nạtdanh từ
- 非日常ひにちじょうđiều khác thường ngàydanh từ
- たくあんcủ cải vàng muốidanh từ
- 公用語こうようごngôn ngữ chính thứcdanh từ
- 読み手よみてngười đọcdanh từ
- ジッパーじっぱーkhóa kéodanh từ
- プレジデントぷれじでんとtổng thống, giám đốcdanh từ
- 横向きよこむきquay sang bên, hướng ngangdanh từ
- 常駐じょうちゅうthường trúdanh từ
- 離島りとうđảo xadanh từ
- 養育よういくnuôi dưỡngdanh từ
- 水増しみずましpha thêm nước, thổi phồng (ngân sách v.v.)danh từ
- 借家しゃくやnhà thuêdanh từ
- 水産物すいさんぶつthủy sảndanh từ
- 露店ろてんsạp ven đườngdanh từ
- 割り当てるわりあてるphân bổ, phân côngđộng từ nhóm 2
- 切り捨てるきりすてるcắt bỏ, gạt bỏ, bỏ (số lẻ)động từ nhóm 2
- 伏せるふせるnằm sấp, úp xuống, giấu kínđộng từ nhóm 2
- 食い違いくいちがいsự sai lệch, sự vênh nhau, sự không khớpdanh từ
- 高周波こうしゅうはtần số caodanh từ
- 遠回しとおまわしvòng vo, gián tiếpdanh từ·tính từ đuôi な
- 語り合うかたりあうtrò chuyện với nhau, chuyện trò vui vẻđộng từ nhóm 1
- 図案ずあんmẫu thiết kếdanh từ
- ごっちゃlộn xộn, lẫn lộntính từ đuôi な
- 題目だいもくtiêu đề, chủ đềdanh từ
- フォーメーションふぉーめーしょんđội hìnhdanh từ
- 鼻炎びえんviêm mũidanh từ
- ペンネームぺんねーむbút danhdanh từ
- 候こうtiết, mùa, thời điểmdanh từ
- アンプあんぷâm li, bộ khuếch đạidanh từ
- 編曲へんきょくphối khídanh từ
- サントラさんとらnhạc phim (OST)danh từ
- いとうghét, ngại, giữ gìn (sức khỏe)động từ nhóm 1
- 電磁波でんじはsóng điện từdanh từ
- ちんぷんかんぷんnói lung tung, như vịt nghe sấmdanh từ·tính từ đuôi な
- 池ちhồ ~ (như 貯水池)hậu tố