Ngày 97
Ngoài JLPT · 50 từ · số 4801–4850
0 / 50
Từ vựng 50
- 各駅かくえきtừng ga, tàu chậmdanh từ
- 毎食まいしょくmỗi bữa ăndanh từ
- 力持ちちからもちngười khỏe, lực sĩdanh từ
- 初老しょろうđầu tuổi giàdanh từ
- トリプルとりぷるgấp badanh từ
- ミステリーみすてりーbí ẩndanh từ
- トータルとーたるtổng cộngdanh từ
- パーフェクトぱーふぇくとsự hoàn hảodanh từ
- 混入こんにゅうbị lẫn vàodanh từ
- 加担かたんtham gia, giúp sứcdanh từ
- 里親さとおやcha mẹ nuôidanh từ
- 恐怖症きょうふしょうchứng sợdanh từ
- 常務じょうむgiám đốc điều hànhdanh từ
- 予知よちbiết trướcdanh từ
- 未亡人みぼうじんquả phụ, góa phụdanh từ
- 浪人ろうにんlãng nhân (võ sĩ vô chủ), học sinh ôn thi lạidanh từ
- 粘土ねんどđất sétdanh từ
- 指針ししんkim chỉ nam, kim (đồng hồ đo)danh từ
- 見返りみかえりsự đền đáp, thù laodanh từ
- 終結しゅうけつkết thúcdanh từ
- 浸水しんすいngập nướcdanh từ
- 慈善じぜんtừ thiệndanh từ
- 色合いいろあいtông màu, sắc màudanh từ
- 明暗めいあんsáng tốidanh từ
- 刻々こっこくtừng giây từng phútphó từ
- 楽勝らくしょうthắng dễ dàngdanh từ
- アームあーむcánh tay (máy)danh từ
- 口コミくちこみtruyền miệng, đánh giádanh từ
- スナックすなっくđồ ăn vặt, quán rượu nhỏdanh từ
- インディアンいんでぃあんngười Anh-điêngdanh từ
- ディテールでぃてーるchi tiếtdanh từ
- 砂嵐すなあらしbão cátdanh từ
- 造園ぞうえんxây dựng cảnh quandanh từ
- 増刊ぞうかんphụ sandanh từ
- 一望いちぼうnhìn bao quátdanh từ
- 悪友あくゆうbạn xấu, bạn chí cốtdanh từ
- サラ金さらきんcho vay nặng lãi, công ty cho vaydanh từ
- 黒船くろふねtàu đen (tàu phương Tây cuối thời Edo)danh từ
- 自給自足じきゅうじそくtự cung tự cấpdanh từ
- まなざしánh mắtdanh từ
- 病原菌びょうげんきんmầm bệnhdanh từ
- 突起とっきphần nhô radanh từ
- 送検そうけんchuyển sang viện kiểm sátdanh từ
- 軟式なんしきkiểu bóng mềm (như 軟式野球)danh từ
- 打点だてんđiểm RBI (bóng chày)danh từ
- 諭すさとすkhuyên răn, làm cho hiểu rađộng từ nhóm 1
- 掛け軸かけじくtranh cuộn treodanh từ
- ビーズびーずhạt cườmdanh từ
- 男尊女卑だんそんじょひtrọng nam khinh nữdanh từ
- 石せきđá ~ (như 宝石, 化石)hậu tố