Ngày 96
Ngoài JLPT · 50 từ · số 4751–4800
0 / 50
Từ vựng 50
- ファイブふぁいぶnăm (5)danh từ
- 締まるしまるsiết chặt, săn chắc lạiđộng từ nhóm 1
- スローすろーchậmdanh từ·tính từ đuôi な
- 苦くđau đớn, khổ sở, gian khổdanh từ
- 合衆国がっしゅうこくhợp chúng quốcdanh từ
- メモリーめもりーbộ nhớdanh từ
- ステッカーすてっかーnhãn dándanh từ
- 敗れるやぶれるthuađộng từ nhóm 2
- 自家用車じかようしゃô tô cá nhândanh từ
- ベビーシッターべびーしったーngười trông trẻdanh từ
- ピクルスぴくるすdưa chua kiểu Tâydanh từ
- シュレッダーしゅれっだーmáy hủy giấydanh từ
- コンソメこんそめsúp consommédanh từ
- 渡米とべいsang Mỹdanh từ
- 後援こうえんbảo trợdanh từ
- 市議会しぎかいhội đồng thành phốdanh từ
- 中略ちゅうりゃくlược bỏ đoạn giữadanh từ
- 見習いみならいhọc việc, tập sựdanh từ
- 退去たいきょrời khỏidanh từ
- 撤廃てっぱいbãi bỏdanh từ
- 局面きょくめんcục diệndanh từ
- 大砲たいほうđại bácdanh từ
- 支局しきょくchi nhánhdanh từ
- 王朝おうちょうvương triềudanh từ
- 外資がいしvốn nước ngoàidanh từ
- 尋常じんじょうbình thườngtính từ đuôi な
- 民放みんぽうphát sóng tư nhândanh từ
- 当方とうほうphía chúng tôidanh từ
- ディーラーでぃーらーđại lý, người chia bàidanh từ
- レコーディングれこーでぃんぐthu âmdanh từ
- 降参こうさんđầu hàng, chịu thuadanh từ
- 稲作いなさくtrồng lúadanh từ
- 縫い目ぬいめđường may, mũi khâudanh từ
- お節介おせっかいxen vào chuyện người khác, tọc mạchdanh từ·tính từ đuôi な
- 瓜うりdưa lê, quả họ bầu bí (như dưa chuột, dưa lưới)danh từ
- スフィンクスすふぃんくすnhân sưdanh từ
- 液状えきじょうdạng lỏngdanh từ
- アロハあろはaloha, áo Hawaiidanh từ
- オーソドックスおーそどっくすchính thốngtính từ đuôi な
- 行く末ゆくすえtương laidanh từ
- 未完みかんchưa hoàn thànhdanh từ
- ハイエナはいえなlinh cẩudanh từ
- 紙切れかみきれmảnh giấy vụn, mẩu giấydanh từ
- データ通信でーたつうしんtruyền dữ liệudanh từ
- 空回りからまわりquay không tải, uổng côngdanh từ
- 家裁かさいtòa án gia đình (viết tắt)danh từ
- アミノ酸あみのさんaxit amindanh từ
- アンカーあんかーngười dẫn thời sự, mỏ neo, người chạy cuối (tiếp sức)danh từ
- 真ま~ thật, chính ~ (như 真ん中)tiền tố
- 馬ばngựa ~ (như 競馬, 木馬)hậu tố