Ngày 96

Ngoài JLPT · 50 từ · số 4751–4800

0 / 50

Từ vựng 50

  1. ファイブふぁいぶnăm (5)
  2. 締まるしまるsiết chặt, săn chắc lại
  3. スローすろーchậm
  4. 苦くđau đớn, khổ sở, gian khổ
  5. 合衆国がっしゅうこくhợp chúng quốc
  6. メモリーめもりーbộ nhớ
  7. ステッカーすてっかーnhãn dán
  8. 敗れるやぶれるthua
  9. 自家用車じかようしゃô tô cá nhân
  10. ベビーシッターべびーしったーngười trông trẻ
  11. ピクルスぴくるすdưa chua kiểu Tây
  12. シュレッダーしゅれっだーmáy hủy giấy
  13. コンソメこんそめsúp consommé
  14. 渡米とべいsang Mỹ
  15. 後援こうえんbảo trợ
  16. 市議会しぎかいhội đồng thành phố
  17. 中略ちゅうりゃくlược bỏ đoạn giữa
  18. 見習いみならいhọc việc, tập sự
  19. 退去たいきょrời khỏi
  20. 撤廃てっぱいbãi bỏ
  21. 局面きょくめんcục diện
  22. 大砲たいほうđại bác
  23. 支局しきょくchi nhánh
  24. 王朝おうちょうvương triều
  25. 外資がいしvốn nước ngoài
  26. 尋常じんじょうbình thường
  27. 民放みんぽうphát sóng tư nhân
  28. 当方とうほうphía chúng tôi
  29. ディーラーでぃーらーđại lý, người chia bài
  30. レコーディングれこーでぃんぐthu âm
  31. 降参こうさんđầu hàng, chịu thua
  32. 稲作いなさくtrồng lúa
  33. 縫い目ぬいめđường may, mũi khâu
  34. お節介おせっかいxen vào chuyện người khác, tọc mạch
  35. 瓜うりdưa lê, quả họ bầu bí (như dưa chuột, dưa lưới)
  36. スフィンクスすふぃんくすnhân sư
  37. 液状えきじょうdạng lỏng
  38. アロハあろはaloha, áo Hawaii
  39. オーソドックスおーそどっくすchính thống
  40. 行く末ゆくすえtương lai
  41. 未完みかんchưa hoàn thành
  42. ハイエナはいえなlinh cẩu
  43. 紙切れかみきれmảnh giấy vụn, mẩu giấy
  44. データ通信でーたつうしんtruyền dữ liệu
  45. 空回りからまわりquay không tải, uổng công
  46. 家裁かさいtòa án gia đình (viết tắt)
  47. アミノ酸あみのさんaxit amin
  48. アンカーあんかーngười dẫn thời sự, mỏ neo, người chạy cuối (tiếp sức)
  49. 真ま~ thật, chính ~ (như 真ん中)
  50. 馬ばngựa ~ (như 競馬, 木馬)