Ngày 95
Ngoài JLPT · 50 từ · số 4701–4750
0 / 50
Từ vựng 50
- モンキーもんきーkhỉdanh từ
- クリニックくりにっくphòng khámdanh từ
- ピラミッドぴらみっどkim tự thápdanh từ
- タイツたいつquần tấtdanh từ
- キープきーぷduy trì, đảm bảodanh từ
- ハードウェアはーどうぇあphần cứngdanh từ
- 接客せっきゃくtiếp kháchdanh từ
- 取り返すとりかえすlấy lại, gỡ lạiđộng từ nhóm 1
- 外気がいきkhông khí bên ngoàidanh từ
- 赤飯せきはんxôi đậu đỏ (ăn vào dịp vui)danh từ
- 親孝行おやこうこうhiếu thảodanh từ·tính từ đuôi な
- 立ち直るたちなおるđứng dậy trở lại, hồi phụcđộng từ nhóm 1
- 業種ぎょうしゅngành nghềdanh từ
- 探知たんちdò tìmdanh từ
- 片隅かたすみmột gócdanh từ
- 政界せいかいchính giớidanh từ
- 単身たんしんmột mình, đơn thândanh từ
- 伝承でんしょうsự lưu truyềndanh từ
- 言い分いいぶんđiều muốn nói, lập luậndanh từ
- 乱闘らんとうẩu đảdanh từ
- 精力せいりょくsinh lựcdanh từ
- 路地ろじngõ hẻmdanh từ
- 漂着ひょうちゃくtrôi dạt vào bờdanh từ
- 一番乗りいちばんのりđến đầu tiêndanh từ
- 受諾じゅだくsự chấp thuậndanh từ
- 臨終りんじゅうlâm chungdanh từ
- 号令ごうれいhiệu lệnh, khẩu lệnhdanh từ
- ねたtư liệu, đề tài, nguyên liệu (sushi)danh từ
- 見届けるみとどけるtheo dõi đến cùng, xác nhậnđộng từ nhóm 2
- 別個べっこriêng biệttính từ đuôi な
- 薄れるうすれるphai nhạt, nhạt dầnđộng từ nhóm 2
- 雑炊ぞうすいzosui (cháo cơm nấu nước dùng)danh từ
- 借地しゃくちđất thuêdanh từ
- 爆風ばくふうluồng khí nổ, sóng xung kíchdanh từ
- マンネリまんねりlối mòndanh từ
- 凝りこりcứng mỏi, căng cơ (vai, v.v.)danh từ
- 抜け毛ぬけげrụng tóc, tóc rụngdanh từ
- ブーケぶーけbó hoa cướidanh từ
- 人望じんぼうuy tín, sự tín nhiệmdanh từ
- 法規ほうきpháp quydanh từ
- ナルトなるとxoáy nước, chả cá narutodanh từ
- 後妻ごさいvợ kếdanh từ
- 珍重ちんちょうtrân trọng, quý trọngdanh từ
- 雅楽ががくnhã nhạc (âm nhạc cung đình Nhật Bản)danh từ
- 製紙せいしsản xuất giấydanh từ
- 貫徹かんてつthực hiện đến cùngdanh từ
- はびこるlan tràn, hoành hành, mọc um tùmđộng từ nhóm 1
- 影絵かげえtranh bóng, hình bóngdanh từ
- 俳人はいじんnhà thơ haikudanh từ
- 取りとりviệc bắt, người bắt ~hậu tố·danh từ