Ngày 93

Ngoài JLPT · 50 từ · số 4601–4650

0 / 50

Từ vựng 50

  1. ヤギやぎdê
  2. 年月日ねんがっぴngày tháng năm
  3. バレンタインばれんたいんngày Valentine
  4. 翌週よくしゅうtuần sau đó
  5. ひな祭りひなまつりHinamatsuri (ngày lễ bé gái)
  6. 洋書ようしょsách phương Tây
  7. 生き返るいきかえるsống lại, hồi sinh
  8. 風鈴ふうりんchuông gió
  9. 番犬ばんけんchó giữ nhà
  10. 黄身きみlòng đỏ trứng
  11. ヒールひーるgót giày, giày cao gót
  12. 極みきわみtột đỉnh
  13. 高圧こうあつáp suất cao, cao thế
  14. 信条しんじょうtín điều
  15. 吸引きゅういんhút, thu hút
  16. 資質ししつtư chất, năng khiếu
  17. 施策しさくbiện pháp chính sách
  18. 賛否さんぴtán thành hay phản đối
  19. 漫才まんざいmanzai (hài đối đáp hai người kiểu Nhật)
  20. 冊子さっしtập sách nhỏ
  21. 僧侶そうりょnhà sư
  22. 寄生虫きせいちゅうký sinh trùng
  23. 罪悪ざいあくtội ác
  24. 直結ちょっけつkết nối trực tiếp
  25. モチベーションもちべーしょんđộng lực
  26. 早まるはやまるđược dời sớm lên, trở nên nhanh hơn, hấp tấp
  27. 更正こうせいđính chính, sửa sai
  28. 出向くでむくđích thân đi, tìm đến
  29. 空き巣あきすtrộm nhà vắng, nhà trống
  30. 呪うのろうnguyền rủa
  31. 命運めいうんvận mệnh
  32. ローションろーしょんsữa dưỡng da
  33. 専修学校せんしゅうがっこうtrường dạy nghề
  34. 古今東西ここんとうざいđông tây kim cổ
  35. やつらbọn nó, lũ chúng (khẩu ngữ)
  36. 色分けいろわけphân loại theo màu
  37. ムーンライトむーんらいとánh trăng
  38. 余白よはくkhoảng trống
  39. プロローグぷろろーぐphần mở đầu, lời nói đầu
  40. 綿棒めんぼうtăm bông
  41. 奇声きせいtiếng hét kỳ quặc
  42. コックピットこっくぴっとbuồng lái
  43. 肩幅かたはばbề ngang vai
  44. 総長そうちょうhiệu trưởng (đại học), tổng thư ký
  45. 郵政ゆうせいbưu chính
  46. 亜鉛あえんkẽm
  47. 麦芽ばくがmạch nha
  48. 濃霧のうむsương mù dày đặc
  49. 償うつぐなうbồi thường, bù đắp, chuộc tội
  50. 蒸しむし~ hấp (như 茶碗蒸し)