Ngày 93
Ngoài JLPT · 50 từ · số 4601–4650
0 / 50
Từ vựng 50
- ヤギやぎdêdanh từ
- 年月日ねんがっぴngày tháng nămdanh từ
- バレンタインばれんたいんngày Valentinedanh từ
- 翌週よくしゅうtuần sau đódanh từ
- ひな祭りひなまつりHinamatsuri (ngày lễ bé gái)danh từ
- 洋書ようしょsách phương Tâydanh từ
- 生き返るいきかえるsống lại, hồi sinhđộng từ nhóm 1
- 風鈴ふうりんchuông giódanh từ
- 番犬ばんけんchó giữ nhàdanh từ
- 黄身きみlòng đỏ trứngdanh từ
- ヒールひーるgót giày, giày cao gótdanh từ
- 極みきわみtột đỉnhdanh từ
- 高圧こうあつáp suất cao, cao thếdanh từ
- 信条しんじょうtín điềudanh từ
- 吸引きゅういんhút, thu hútdanh từ
- 資質ししつtư chất, năng khiếudanh từ
- 施策しさくbiện pháp chính sáchdanh từ
- 賛否さんぴtán thành hay phản đốidanh từ
- 漫才まんざいmanzai (hài đối đáp hai người kiểu Nhật)danh từ
- 冊子さっしtập sách nhỏdanh từ
- 僧侶そうりょnhà sưdanh từ
- 寄生虫きせいちゅうký sinh trùngdanh từ
- 罪悪ざいあくtội ácdanh từ
- 直結ちょっけつkết nối trực tiếpdanh từ
- モチベーションもちべーしょんđộng lựcdanh từ
- 早まるはやまるđược dời sớm lên, trở nên nhanh hơn, hấp tấpđộng từ nhóm 1
- 更正こうせいđính chính, sửa saidanh từ
- 出向くでむくđích thân đi, tìm đếnđộng từ nhóm 1
- 空き巣あきすtrộm nhà vắng, nhà trốngdanh từ
- 呪うのろうnguyền rủađộng từ nhóm 1
- 命運めいうんvận mệnhdanh từ
- ローションろーしょんsữa dưỡng dadanh từ
- 専修学校せんしゅうがっこうtrường dạy nghềdanh từ
- 古今東西ここんとうざいđông tây kim cổdanh từ
- やつらbọn nó, lũ chúng (khẩu ngữ)đại từ
- 色分けいろわけphân loại theo màudanh từ
- ムーンライトむーんらいとánh trăngdanh từ
- 余白よはくkhoảng trốngdanh từ
- プロローグぷろろーぐphần mở đầu, lời nói đầudanh từ
- 綿棒めんぼうtăm bôngdanh từ
- 奇声きせいtiếng hét kỳ quặcdanh từ
- コックピットこっくぴっとbuồng láidanh từ
- 肩幅かたはばbề ngang vaidanh từ
- 総長そうちょうhiệu trưởng (đại học), tổng thư kýdanh từ
- 郵政ゆうせいbưu chínhdanh từ
- 亜鉛あえんkẽmdanh từ
- 麦芽ばくがmạch nhadanh từ
- 濃霧のうむsương mù dày đặcdanh từ
- 償うつぐなうbồi thường, bù đắp, chuộc tộiđộng từ nhóm 1
- 蒸しむし~ hấp (như 茶碗蒸し)hậu tố