Ngày 92
Ngoài JLPT · 50 từ · số 4551–4600
0 / 50
Từ vựng 50
- エンジョイえんじょいtận hưởngdanh từ
- 後片付けあとかたづけdọn dẹp, rửa bátdanh từ
- 働き者はたらきものngười chăm chỉ, người làm giỏidanh từ
- 重点的じゅうてんてきtrọng điểmtính từ đuôi な
- トリックとりっくmánh khóe, trò lừadanh từ
- リモコンりもこんđiều khiển từ xadanh từ
- アシスタントあしすたんとtrợ lýdanh từ
- フェスティバルふぇすてぃばるlễ hộidanh từ
- カンパニーかんぱにーcông tydanh từ
- デメリットでめりっとnhược điểm, bất lợidanh từ
- メトロめとろtàu điện ngầmdanh từ
- スキャンダルすきゃんだるbê bốidanh từ
- 多々たたnhiều, không ítphó từ
- ゴールデンごーるでんvàngdanh từ
- ショーケースしょーけーすtủ trưng bàydanh từ
- 転入てんにゅうchuyển đếndanh từ
- 卒論そつろんluận văn tốt nghiệp (dạng rút gọn)danh từ
- 薬草やくそうthảo dượcdanh từ
- クレヨンくれよんbút sáp màudanh từ
- キックオフきっくおふgiao bóngdanh từ
- 自粛じしゅくtự kiềm chếdanh từ
- 発進はっしんsự khởi hànhdanh từ
- 終身しゅうしんsuốt đờidanh từ
- 枠組みわくぐみkhung, khung sườn, cơ cấudanh từ
- 国債こくさいtrái phiếu chính phủdanh từ
- 優雅ゆうがthanh lịchtính từ đuôi な
- 着地ちゃくちtiếp đấtdanh từ
- 被爆ひばくbị ném bom (nhất là bom nguyên tử)danh từ
- 浮かび上がるうかびあがるnổi lên, nổi bật lênđộng từ nhóm 1
- おふくろmẹ (thân mật)danh từ
- 便器べんきbồn cầudanh từ
- 無印むじるしkhông đánh dấu, không thương hiệudanh từ
- ワゴンわごんxe wagon, xe đẩy, xe vandanh từ
- プラチナぷらちなbạch kimdanh từ
- プロジェクトチームぷろじぇくとちーむnhóm dự ándanh từ
- すらりとthon thả, cao ráophó từ
- 霊長類れいちょうるいloài linh trưởngdanh từ
- 溶き卵ときたまごtrứng đánh tandanh từ
- 象形文字しょうけいもじchữ tượng hìnhdanh từ
- 葬儀社そうぎしゃcông ty tang lễdanh từ
- さくさくgiòn rụm, sột soạtphó từ
- 定年制ていねんせいchế độ tuổi nghỉ hưudanh từ
- 年式ねんしきđời (năm sản xuất)danh từ
- 染みるじみるcó vẻ ~, trông như ~động từ nhóm 2
- 慰謝料いしゃりょうtiền bồi thường tổn thất tinh thầndanh từ
- 画一的かくいつてきrập khuôntính từ đuôi な
- 下腹部かふくぶbụng dướidanh từ
- するめmực khôdanh từ
- 続ぞく~ tiếp theo (như 続編)tiền tố
- 快かい~ nhanh (như 快速), ~ dễ chịu (như 快晴)tiền tố