Ngày 91
Ngoài JLPT · 50 từ · số 4501–4550
0 / 50
Từ vựng 50
- 少なめすくなめhơi ít, ít hơn một chúttính từ đuôi な
- ココナッツここなっつdừadanh từ
- 食前しょくぜんtrước bữa ăndanh từ
- クローバーくろーばーcỏ ba ládanh từ
- オーディオおーでぃおâm thanh, thiết bị âm thanhdanh từ
- 満杯まんぱいđầy ắp, hết chỗdanh từ
- 私大しだいđại học tư thụcdanh từ
- 下り坂くだりざかdốc xuống, đường xuống dốcdanh từ
- 外車がいしゃxe nhập khẩudanh từ
- プロポーズぷろぽーずlời cầu hôndanh từ
- キュートきゅーとdễ thươngtính từ đuôi な
- ベーコンべーこんthịt xông khóidanh từ
- フライトふらいとchuyến baydanh từ
- リュックりゅっくba lôdanh từ
- ウェブうぇぶwebdanh từ
- オリーブおりーぶô liudanh từ
- ストレッチすとれっちgiãn cơ, độ co giãndanh từ
- 心境しんきょうtâm trạngdanh từ
- 監獄かんごくnhà tùdanh từ
- 不動ふどうsự bất độngdanh từ
- 中堅ちゅうけんnòng cốt, tầm trungdanh từ
- 薬剤やくざいthuốc, hóa chấtdanh từ
- 発端ほったんkhởi nguồndanh từ
- 猛暑もうしょđợt nắng nóng, nóng gay gắtdanh từ
- コンテナこんてなcông-te-nơdanh từ
- ゲリラげりらdu kíchdanh từ
- スタンスすたんすlập trườngdanh từ
- フォーマットふぉーまっとđịnh dạngdanh từ
- 魔物まものma vật, yêu quáidanh từ
- はなlúc đầu, phần mở đầu (như はなから)danh từ
- 順当じゅんとうhợp lẽ, đương nhiêntính từ đuôi な
- 表裏ひょうりmặt trước và mặt sau, trong và ngoàidanh từ
- 流派りゅうはtrường pháidanh từ
- 奮発ふんぱつgắng sức, mạnh tay chi tiêudanh từ
- ちょう結びちょうむすびnút nơdanh từ
- モーターショーもーたーしょーtriển lãm ô tôdanh từ
- 持久力じきゅうりょくsức bềndanh từ
- 照らし合わせるてらしあわせるđối chiếu, kiểm tra khớpđộng từ nhóm 2
- 有給休暇ゆうきゅうきゅうかnghỉ phép có lươngdanh từ
- 圧力鍋あつりょくなべnồi áp suấtdanh từ
- 飛躍的ひやくてきvượt bậctính từ đuôi な
- たたきこむđóng vào, nhồi nhét (vào đầu)động từ nhóm 1
- ボトルキープぼとるきーぷgửi rượu (ở quán)danh từ
- 高跳びたかとびnhảy caodanh từ
- 暴走族ぼうそうぞくbăng nhóm đua xedanh từ
- おかみさんbà chủ nhà, bà chủ quán, bác gáidanh từ
- 終身刑しゅうしんけいtù chung thândanh từ
- 呼吸困難こきゅうこんなんkhó thởdanh từ
- 人道じんどうnhân đạo, vỉa hèdanh từ
- 何だなんだgì chứ (ngạc nhiên, thất vọng)thán từ