Ngày 90
Ngoài JLPT · 50 từ · số 4451–4500
0 / 50
Từ vựng 50
- ミドルみどるgiữa, trung niêndanh từ
- ウォッチうぉっちđồng hồ đeo tay, quan sátdanh từ
- プレーヤーぷれーやーvận động viên, đầu phátdanh từ
- リッチりっちgiàu có, sang trọngtính từ đuôi な
- 走者そうしゃngười chạydanh từ
- 強弱きょうじゃくđộ mạnh yếudanh từ
- 白地しろじnền trắngdanh từ
- 習い事ならいごとlớp năng khiếu (piano, trà đạo)danh từ
- ダビングだびんぐsao chép (bản ghi âm, ghi hình), lồng tiếng (thêm âm thanh)danh từ
- 菜の花なのはなhoa cải dầudanh từ
- コルクこるくgỗ bầndanh từ
- キウイきういquả kiwidanh từ
- 両目りょうめhai mắtdanh từ
- 麺類めんるいcác loại mìdanh từ
- 連覇れんぱvô địch liên tiếpdanh từ
- すねống quyểndanh từ
- 半減はんげんgiảm một nửadanh từ
- 細部さいぶchi tiếtdanh từ
- 有意義ゆういぎcó ý nghĩatính từ đuôi な
- 落札らくさつtrúng thầu, trúng đấu giádanh từ
- 民家みんかnhà dândanh từ
- 異様いようkỳ lạ, kỳ dị, quái dịtính từ đuôi な
- 同棲どうせいsống chung (như vợ chồng)danh từ
- 王座おうざngai vàngdanh từ
- 気象庁きしょうちょうCơ quan Khí tượng Nhật Bảndanh từ
- 降板こうばんbị thay ra (bóng chày), rút khỏi (chương trình)danh từ
- 配属はいぞくphân công (vào bộ phận)danh từ
- 容認ようにんchấp nhậndanh từ
- 風潮ふうちょうtrào lưudanh từ
- いわしcá mòidanh từ
- 三流さんりゅうhạng badanh từ
- 記帳きちょうghi sổ, cập nhật sổ tiết kiệmdanh từ
- 転出てんしゅつchuyển đidanh từ
- 主審しゅしんtrọng tài chínhdanh từ
- 適性検査てきせいけんさkiểm tra năng khiếudanh từ
- 基本的人権きほんてきじんけんquyền con người cơ bảndanh từ
- 内閣総理大臣ないかくそうりだいじんthủ tướng (Nhật Bản)danh từ
- 不特定ふとくていkhông xác địnhdanh từ
- 予備知識よびちしきkiến thức nềndanh từ
- 蒸気船じょうきせんtàu hơi nướcdanh từ
- 実況放送じっきょうほうそうtường thuật trực tiếpdanh từ
- 植物油しょくぶつゆdầu thực vậtdanh từ
- 細分化さいぶんかchia nhỏdanh từ
- 固定観念こていかんねんđịnh kiếndanh từ
- 水回りみずまわりkhu vực dùng nước (bếp, phòng tắm)danh từ
- 不得手ふえてkhông giỏi, sở đoảndanh từ·tính từ đuôi な
- 保湿ほしつdưỡng ẩmdanh từ
- 社交ダンスしゃこうだんすkhiêu vũ xã giaodanh từ
- 止まりとまりdừng lại, chỉ dừng ở ~hậu tố·danh từ
- 坪つぼtsubo (đơn vị diện tích)hậu tố