Ngày 9
Ngoài JLPT · 50 từ · số 401–450
0 / 50
Từ vựng 50
- 坂道さかみちđường dốcdanh từ
- 検定けんていkỳ thi chứng chỉdanh từ
- 次第にしだいにdần dầnphó từ
- 路上ろじょうtrên đườngdanh từ
- 震度しんどcường độ động đấtdanh từ
- 決着けっちゃくngã ngũ, hồi kếtdanh từ
- 飛び出しとびだしlao ra, bật radanh từ
- 習得しゅうとくlĩnh hộidanh từ
- 公的こうてきmang tính côngtính từ đuôi な
- 定時ていじgiờ cố định, đúng giờdanh từ
- 他者たしゃtha nhân, người khácdanh từ
- 入れ替えいれかえthay thế, hoán đổidanh từ
- 未成年みせいねんvị thành niêndanh từ
- 失点しってんmất điểmdanh từ
- 呼び出しよびだしgọi đếndanh từ
- 医薬品いやくひんdược phẩmdanh từ
- 先発せんぱつxuất phát trước, ra sân từ đầudanh từ
- 短期間たんきかんthời gian ngắndanh từ
- 反論はんろんphản bácdanh từ
- 強度きょうどcường độ, độ bềndanh từ
- 別人べつじんngười khác hẳn, người khácdanh từ
- 肝臓かんぞうgandanh từ
- 応答おうとうhồi đápdanh từ
- 安価あんかrẻtính từ đuôi な
- 作動さどうsự vận hànhdanh từ
- 小川おがわsuối nhỏdanh từ
- 豪雨ごううmưa lớndanh từ
- 手動しゅどうvận hành bằng taydanh từ
- 起用きようtrọng dụngdanh từ
- 大物おおものnhân vật tầm cỡ, cá lớndanh từ
- 収納しゅうのうcất trữ đồ, thu tiềndanh từ
- 市販しはんbán trên thị trườngdanh từ
- 麦むぎlúa mạch, lúa mìdanh từ
- びりびりtê tê (điện giật), xoẹt xoẹt (tiếng xé)phó từ
- 注意深いちゅういぶかいcẩn thận, tỉ mỉtính từ đuôi い
- 割り引くわりびくgiảm giáđộng từ nhóm 1
- 除夜の鐘じょやのかねtiếng chuông đêm giao thừadanh từ
- 腹巻きはらまきđai giữ ấm bụngdanh từ
- 塗り薬ぬりぐすりthuốc mỡ, thuốc bôidanh từ
- 品数しなかずsố loại mặt hàngdanh từ
- セクシャルせくしゃるmang tính tình dụctính từ đuôi な
- 巻きまきcuộn (như 海苔巻き), vật cuộndanh từ
- デッキでっきboong tàudanh từ
- ハンターはんたーthợ săndanh từ
- 吉きちđiềm lành, vận maydanh từ
- 物のもののchỉ, vẻn vẹnliên thể từ
- 思慮しりょsự cân nhắcdanh từ
- 意味合いいみあいhàm ý, sắc tháidanh từ
- 閣下かっかngàidanh từ
- さnào, mau lên (thúc giục)thán từ