Ngày 9

Ngoài JLPT · 50 từ · số 401–450

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 坂道さかみちđường dốc
  2. 検定けんていkỳ thi chứng chỉ
  3. 次第にしだいにdần dần
  4. 路上ろじょうtrên đường
  5. 震度しんどcường độ động đất
  6. 決着けっちゃくngã ngũ, hồi kết
  7. 飛び出しとびだしlao ra, bật ra
  8. 習得しゅうとくlĩnh hội
  9. 公的こうてきmang tính công
  10. 定時ていじgiờ cố định, đúng giờ
  11. 他者たしゃtha nhân, người khác
  12. 入れ替えいれかえthay thế, hoán đổi
  13. 未成年みせいねんvị thành niên
  14. 失点しってんmất điểm
  15. 呼び出しよびだしgọi đến
  16. 医薬品いやくひんdược phẩm
  17. 先発せんぱつxuất phát trước, ra sân từ đầu
  18. 短期間たんきかんthời gian ngắn
  19. 反論はんろんphản bác
  20. 強度きょうどcường độ, độ bền
  21. 別人べつじんngười khác hẳn, người khác
  22. 肝臓かんぞうgan
  23. 応答おうとうhồi đáp
  24. 安価あんかrẻ
  25. 作動さどうsự vận hành
  26. 小川おがわsuối nhỏ
  27. 豪雨ごううmưa lớn
  28. 手動しゅどうvận hành bằng tay
  29. 起用きようtrọng dụng
  30. 大物おおものnhân vật tầm cỡ, cá lớn
  31. 収納しゅうのうcất trữ đồ, thu tiền
  32. 市販しはんbán trên thị trường
  33. 麦むぎlúa mạch, lúa mì
  34. びりびりtê tê (điện giật), xoẹt xoẹt (tiếng xé)
  35. 注意深いちゅういぶかいcẩn thận, tỉ mỉ
  36. 割り引くわりびくgiảm giá
  37. 除夜の鐘じょやのかねtiếng chuông đêm giao thừa
  38. 腹巻きはらまきđai giữ ấm bụng
  39. 塗り薬ぬりぐすりthuốc mỡ, thuốc bôi
  40. 品数しなかずsố loại mặt hàng
  41. セクシャルせくしゃるmang tính tình dục
  42. 巻きまきcuộn (như 海苔巻き), vật cuộn
  43. デッキでっきboong tàu
  44. ハンターはんたーthợ săn
  45. 吉きちđiềm lành, vận may
  46. 物のもののchỉ, vẻn vẹn
  47. 思慮しりょsự cân nhắc
  48. 意味合いいみあいhàm ý, sắc thái
  49. 閣下かっかngài
  50. さnào, mau lên (thúc giục)