Ngày 10
Ngoài JLPT · 50 từ · số 451–500
0 / 50
Từ vựng 50
- 右足みぎあしchân phảidanh từ
- 地下街ちかがいkhu mua sắm dưới lòng đấtdanh từ
- あひるvịt nhà, vịtdanh từ
- 始動しどうkhởi độngdanh từ
- 時にはときにはđôi khi, thỉnh thoảngphó từ
- 有害ゆうがいcó hạidanh từ·tính từ đuôi な
- 真夏まなつgiữa mùa hèdanh từ
- 最期さいごgiây phút cuối đời, lúc lâm chungdanh từ
- 数量すうりょうsố lượngdanh từ
- 作詞さくしviết lời (bài hát)danh từ
- 好物こうぶつmón ăn yêu thíchdanh từ
- 信念しんねんniềm tindanh từ
- 早々そうそうngay khi ~, vội vàngphó từ
- 我が国わがくにnước tadanh từ
- 下部かぶphần dướidanh từ
- 多めおおめhơi nhiều, dư dảdanh từ·tính từ đuôi な
- 常時じょうじthường trực, luôn luôndanh từ
- 創設そうせつthành lậpdanh từ
- 院長いんちょうgiám đốc (bệnh viện, v.v.)danh từ
- 快感かいかんkhoái cảmdanh từ
- 返金へんきんhoàn tiền, tiền hoàn trảdanh từ
- 航空機こうくうきmáy baydanh từ
- 紅白こうはくđỏ và trắng, cuộc thi đội đỏ đội trắngdanh từ
- 質量しつりょうkhối lượngdanh từ
- 部員ぶいんthành viên (câu lạc bộ, bộ phận)danh từ
- 下がりさがりhạ xuống, sụt giảm, võng xuốngdanh từ
- 月刊げっかんnguyệt sandanh từ
- 仮説かせつgiả thuyếtdanh từ
- 入試にゅうしkỳ thi tuyển sinhdanh từ
- 飲酒いんしゅuống rượudanh từ
- 男優だんゆうnam diễn viêndanh từ
- 独どくĐức (viết tắt), một mình (như 独学, 独創)danh từ
- おしまいkết thúc, phần cuối, tiêu đờidanh từ
- 団長だんちょうtrưởng đoàndanh từ
- 一斉にいっせいにđồng loạtphó từ
- カリキュラムかりきゅらむchương trình giảng dạydanh từ
- ストライプすとらいぷsọcdanh từ
- セキュリティーせきゅりてぃーan ninh, bảo mậtdanh từ
- レポーターれぽーたーphóng viêndanh từ
- ショコラしょこらsô-cô-ladanh từ
- 分厚いぶあついdày cộp, dàytính từ đuôi い
- 割れわれsự vỡ, mảnh vỡ, tụt dưới (mức chuẩn)danh từ
- ボンネットぼんねっとnắp ca-pôdanh từ
- おっとりđiềm đạm, thong thảphó từ
- ブランクぶらんくkhoảng trống (thời gian), chỗ trốngdanh từ
- キャッチフレーズきゃっちふれーずkhẩu hiệu quảng cáodanh từ
- 特注とくちゅうđặt hàng đặc biệt, đặt làm riêngdanh từ
- ネオンねおんneon, đèn neondanh từ
- 百万ひゃくまんmột triệudanh từ
- 同時にどうじにđồng thờiliên từ