Ngày 8
Ngoài JLPT · 50 từ · số 351–400
0 / 50
Từ vựng 50
- 人前ひとまえtrước mặt mọi ngườidanh từ
- 難民なんみんngười tị nạndanh từ
- 下半身かはんしんnửa thân dướidanh từ
- 容姿ようしdung mạo, dáng vẻdanh từ
- 中東ちゅうとうTrung Đôngdanh từ
- 激怒げきどcơn thịnh nộdanh từ
- 格安かくやすgiá hời, rất rẻdanh từ·tính từ đuôi な
- 他社たしゃcông ty khácdanh từ
- 上部じょうぶphần trêndanh từ
- 輝きかがやきsự lấp lánh, hào quangdanh từ
- 苦しみくるしみnỗi khổ, nỗi đaudanh từ
- 遅延ちえんsự chậm trễdanh từ
- 手作りてづくりlàm thủ công, tự tay làmdanh từ
- 一時期いちじきmột thời, một thời kỳdanh từ
- 説教せっきょうthuyết giáo, răn dạydanh từ
- 選定せんていtuyển chọndanh từ
- 不法ふほうbất hợp phápdanh từ·tính từ đuôi な
- 身内みうちhọ hàng, người nhàdanh từ
- 日刊にっかんấn phẩm hằng ngàydanh từ
- 金髪きんぱつtóc vàngdanh từ
- 悪夢あくむác mộngdanh từ
- 怪物かいぶつquái vậtdanh từ
- 抑えるおさえるđè nén, kiềm chế, nhịnđộng từ nhóm 2
- 半額はんがくnửa giádanh từ
- 総額そうがくtổng số tiềndanh từ
- 軽量けいりょうtrọng lượng nhẹdanh từ
- 誘いさそいlời rủ, lời mời, sự cám dỗdanh từ
- 両者りょうしゃcả hai, hai bêndanh từ
- 人員じんいんsố ngườidanh từ
- 運行うんこうvận hành (tàu xe)danh từ
- 最低限さいていげんtối thiểudanh từ
- 連勝れんしょうthắng liên tiếpdanh từ
- 現時点げんじてんthời điểm hiện tạidanh từ
- 届け出るとどけでるkhai báođộng từ nhóm 2
- 自明じめいhiển nhiêndanh từ·tính từ đuôi な
- 漂白ひょうはくtẩy trắngdanh từ
- 敬称けいしょうdanh xưng tôn kínhdanh từ
- 転身てんしんchuyển nghề, chuyển hướngdanh từ
- 銀貨ぎんかđồng xu bạcdanh từ
- 即席そくせきngay tại chỗ, ăn liềndanh từ
- 乳幼児にゅうようじtrẻ sơ sinh và trẻ nhỏdanh từ
- 目先めさきtrước mắtdanh từ
- 変化球へんかきゅうbóng xoáy (bóng chày)danh từ
- 渦中かちゅうgiữa vòng xoáydanh từ
- 死球しきゅうbóng ném trúng người (bóng chày)danh từ
- アクリルあくりるnhựa acrylicdanh từ
- つてmối quen biết, quan hệdanh từ
- 清流せいりゅうdòng suối trongdanh từ
- 三度さんどba lầndanh từ
- 八やtám (như 八百屋, 八重)danh từ