Ngày 85

Ngoài JLPT · 50 từ · số 4201–4250

0 / 50

Từ vựng 50

  1. ラグビーらぐびーbóng bầu dục
  2. コントこんとtiểu phẩm hài
  3. コンパクトこんぱくとhộp phấn trang điểm, nhỏ gọn
  4. グランプリぐらんぷりgiải cao nhất
  5. パールぱーるngọc trai
  6. グッドぐっどtốt
  7. シンボルしんぼるbiểu tượng
  8. トレーナーとれーなーhuấn luyện viên, áo nỉ
  9. クレジットくれじっとtín dụng
  10. ブリッジぶりっじcầu
  11. クレームくれーむkhiếu nại, phàn nàn
  12. 足腰あしこしchân và lưng, phần thân dưới
  13. 出火しゅっかphát hỏa
  14. 春先はるさきđầu xuân
  15. 切り離すきりはなすcắt rời, tách ra
  16. 生鮮せいせんtươi sống (thực phẩm), độ tươi
  17. 双眼鏡そうがんきょうống nhòm
  18. アダプターあだぷたーbộ chuyển đổi
  19. 通り抜けとおりぬけđi xuyên qua, đi qua
  20. 暗証あんしょうmật khẩu, mật mã
  21. 使い分けるつかいわけるdùng phân biệt
  22. インサイドいんさいどphía trong
  23. 夜遊びよあそびđi chơi đêm
  24. 不信ふしんsự mất lòng tin
  25. 提起ていきnêu ra (vấn đề)
  26. 商法しょうほうluật thương mại, cách thức kinh doanh
  27. 制圧せいあつsự khống chế
  28. 冷戦れいせんchiến tranh lạnh
  29. 御用ごようcông việc (kính ngữ), tay sai chính quyền
  30. 王道おうどうcon đường tắt, kiểu kinh điển (như 王道パターン)
  31. 盲導犬もうどうけんchó dẫn đường
  32. くすぐるcù
  33. 横転おうてんsự lật (xe), sự đổ nghiêng
  34. 国際色こくさいしょくmàu sắc quốc tế
  35. だにmạt, ve
  36. 窓越しまどごしqua cửa sổ
  37. グラニュー糖ぐらにゅーとうđường cát
  38. 冷麺れいめんmì lạnh (kiểu Hàn Quốc)
  39. 手付け金てつけきんtiền đặt cọc, tiền trả trước
  40. 勝利投手しょうりとうしゅcầu thủ ném bóng thắng trận
  41. 自治会じちかいhội tự quản (hội dân cư, hội học sinh)
  42. ナンバープレートなんばーぷれーとbiển số xe
  43. 温帯低気圧おんたいていきあつáp thấp ôn đới
  44. 民事訴訟みんじそしょうtố tụng dân sự
  45. 超能力ちょうのうりょくsiêu năng lực
  46. 男女同権だんじょどうけんnam nữ bình quyền, bình đẳng giới
  47. 酸欠さんけつthiếu oxy
  48. 嫌気いやけchán ngán
  49. 過かquá ~ (như 過保護)
  50. 岸がんbờ ~ (như 海岸)