Ngày 85
Ngoài JLPT · 50 từ · số 4201–4250
0 / 50
Từ vựng 50
- ラグビーらぐびーbóng bầu dụcdanh từ
- コントこんとtiểu phẩm hàidanh từ
- コンパクトこんぱくとhộp phấn trang điểm, nhỏ gọndanh từ·tính từ đuôi な
- グランプリぐらんぷりgiải cao nhấtdanh từ
- パールぱーるngọc traidanh từ
- グッドぐっどtốtdanh từ
- シンボルしんぼるbiểu tượngdanh từ
- トレーナーとれーなーhuấn luyện viên, áo nỉdanh từ
- クレジットくれじっとtín dụngdanh từ
- ブリッジぶりっじcầudanh từ
- クレームくれーむkhiếu nại, phàn nàndanh từ
- 足腰あしこしchân và lưng, phần thân dướidanh từ
- 出火しゅっかphát hỏadanh từ
- 春先はるさきđầu xuândanh từ
- 切り離すきりはなすcắt rời, tách rađộng từ nhóm 1
- 生鮮せいせんtươi sống (thực phẩm), độ tươidanh từ·tính từ đuôi な
- 双眼鏡そうがんきょうống nhòmdanh từ
- アダプターあだぷたーbộ chuyển đổidanh từ
- 通り抜けとおりぬけđi xuyên qua, đi quadanh từ
- 暗証あんしょうmật khẩu, mật mãdanh từ
- 使い分けるつかいわけるdùng phân biệtđộng từ nhóm 2
- インサイドいんさいどphía trongdanh từ
- 夜遊びよあそびđi chơi đêmdanh từ
- 不信ふしんsự mất lòng tindanh từ
- 提起ていきnêu ra (vấn đề)danh từ
- 商法しょうほうluật thương mại, cách thức kinh doanhdanh từ
- 制圧せいあつsự khống chếdanh từ
- 冷戦れいせんchiến tranh lạnhdanh từ
- 御用ごようcông việc (kính ngữ), tay sai chính quyềndanh từ
- 王道おうどうcon đường tắt, kiểu kinh điển (như 王道パターン)danh từ
- 盲導犬もうどうけんchó dẫn đườngdanh từ
- くすぐるcùđộng từ nhóm 1
- 横転おうてんsự lật (xe), sự đổ nghiêngdanh từ
- 国際色こくさいしょくmàu sắc quốc tếdanh từ
- だにmạt, vedanh từ
- 窓越しまどごしqua cửa sổdanh từ
- グラニュー糖ぐらにゅーとうđường cátdanh từ
- 冷麺れいめんmì lạnh (kiểu Hàn Quốc)danh từ
- 手付け金てつけきんtiền đặt cọc, tiền trả trướcdanh từ
- 勝利投手しょうりとうしゅcầu thủ ném bóng thắng trậndanh từ
- 自治会じちかいhội tự quản (hội dân cư, hội học sinh)danh từ
- ナンバープレートなんばーぷれーとbiển số xedanh từ
- 温帯低気圧おんたいていきあつáp thấp ôn đớidanh từ
- 民事訴訟みんじそしょうtố tụng dân sựdanh từ
- 超能力ちょうのうりょくsiêu năng lựcdanh từ
- 男女同権だんじょどうけんnam nữ bình quyền, bình đẳng giớidanh từ
- 酸欠さんけつthiếu oxydanh từ
- 嫌気いやけchán ngándanh từ
- 過かquá ~ (như 過保護)tiền tố
- 岸がんbờ ~ (như 海岸)hậu tố