Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài JLPT
Ngày 85
コンパクト
Mới
コンパクト
コンパクト
こんぱくと
hộp phấn trang điểm, nhỏ gọn
danh từ·tính từ đuôi な
từ ngoại lai
Lv.4
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau