Ngày 84
Ngoài JLPT · 50 từ · số 4151–4200
0 / 50
Từ vựng 50
- プリンスぷりんすhoàng tửdanh từ
- ガーデンがーでんkhu vườndanh từ
- 目茶目茶めちゃめちゃlộn xộn, cực kỳphó từ·tính từ đuôi な
- 開国かいこくlập quốc, mở cửa đất nướcdanh từ
- 総量そうりょうtổng lượngdanh từ
- 鬼ごっこおにごっこtrò đuổi bắtdanh từ
- 急変きゅうへんthay đổi đột ngộtdanh từ
- こそこそrón rén, lén lútphó từ
- 緑化りょっかsự phủ xanhdanh từ
- 効用こうようcông dụngdanh từ
- バレエばれえba lêdanh từ
- プレッシャーぷれっしゃーáp lựcdanh từ
- ピックアップぴっくあっぷđón, chọn lọcdanh từ
- 残留ざんりゅうcòn sót lại, ở lạidanh từ
- 有権者ゆうけんしゃcử tridanh từ
- 車体しゃたいthân xedanh từ
- 情けないなさけないthảm hại, đáng thươngtính từ đuôi い
- 半導体はんどうたいchất bán dẫndanh từ
- 連敗れんぱいthua liên tiếpdanh từ
- 口癖くちぐせcâu cửa miệng, thói quen nóidanh từ
- 薬剤師やくざいしdược sĩdanh từ
- 高騰こうとうtăng vọt (giá cả)danh từ
- 極限きょくげんcực hạndanh từ
- 生き残るいきのこるsống sótđộng từ nhóm 1
- 皮革ひかくda thuộcdanh từ
- 歳入さいにゅうthu ngân sáchdanh từ
- 猛威もういuy lực dữ dộidanh từ
- 薬味やくみgia vị, đồ trang trí món ăndanh từ
- 密林みつりんrừng rậmdanh từ
- 痣あざvết bầm, vết bớtdanh từ
- 羅列られつliệt kêdanh từ
- 油田ゆでんmỏ dầudanh từ
- 補聴器ほちょうきmáy trợ thínhdanh từ
- 喪服もふくtang phụcdanh từ
- 一味いちみbè đảng, cùng một giuộcdanh từ
- ハイライトはいらいとđiểm nổi bậtdanh từ
- 躍らすおどらすlao mình, làm lòng rộn ràngđộng từ nhóm 1
- ダウンジャケットだうんじゃけっとáo khoác lông vũ, áo phaodanh từ
- だじゃれchơi chữ, trò đùa nhạt nhẽodanh từ
- 遺言書ゆいごんしょdi chúcdanh từ
- Vネックぶいねっくcổ chữ Vdanh từ
- 副都心ふくとしんtrung tâm đô thị phụdanh từ
- 安全保障条約あんぜんほしょうじょうやくhiệp ước an ninhdanh từ
- 指導要領しどうようりょうhướng dẫn giảng dạy (chương trình học)danh từ
- 著作物ちょさくぶつtác phẩmdanh từ
- 正統派せいとうはphái chính thốngdanh từ
- 冷やっこひややっこđậu phụ lạnhdanh từ
- 百獣の王ひゃくじゅうのおうchúa tể muôn loài (sư tử)danh từ
- 原作者げんさくしゃtác giả nguyên tácdanh từ
- マニアまにあngười đam mê, người mê ~hậu tố·danh từ