Ngày 82
Ngoài JLPT · 50 từ · số 4051–4100
0 / 50
Từ vựng 50
- 書き直すかきなおすsửa lại, viết lạiđộng từ nhóm 1
- カプセルかぷせるviên nangdanh từ
- 起業きぎょうkhởi nghiệpdanh từ
- シチュエーションしちゅえーしょんtình huốngdanh từ
- ぬいぐるみthú nhồi bôngdanh từ
- オペラおぺらoperadanh từ
- 解かいnghiệm (toán học), lời giảidanh từ
- ギャンブルぎゃんぶるcờ bạcdanh từ
- 連行れんこうgiải về đồndanh từ
- 供述きょうじゅつlời khaidanh từ
- 提言ていげんkiến nghị, đề xuấtdanh từ
- 療養りょうようan dưỡngdanh từ
- 配合はいごうphối trộndanh từ
- 試練しれんthử tháchdanh từ
- 元祖がんそông tổdanh từ
- 囚人しゅうじんtù nhân, phạm nhândanh từ
- ちびnhóc con (thân mật)danh từ
- 婚姻こんいんhôn nhândanh từ
- 明示めいじnêu rõdanh từ
- 最高裁さいこうさいTòa án Tối cao (Nhật Bản)danh từ
- 当面とうめんtrước mắt, tạm thờidanh từ
- 速やかすみやかnhanh chóng, mau lẹtính từ đuôi な
- 刻こくkhắc (đơn vị thời gian xưa), chạm khắcdanh từ
- 教官きょうかんngười huấn luyệndanh từ
- 自爆じばくtự cho nổ tungdanh từ
- 狂言きょうげんkịch kyogen (hài kịch truyền thống Nhật Bản), trò tự biên tự diễndanh từ
- 引き渡すひきわたすgiao lại, bàn giaođộng từ nhóm 1
- 糸口いとぐちđầu mối, manh mốidanh từ
- 静けさしずけさyên tĩnh, tĩnh lặngdanh từ
- 出廷しゅっていra tòadanh từ
- 際限さいげんgiới hạn, tận cùngdanh từ
- 触覚しょっかくxúc giácdanh từ
- 打ち出すうちだすđưa ra, đề rađộng từ nhóm 1
- 独走どくそうdẫn đầu bỏ xa, tự ý hành độngdanh từ
- 昼下がりひるさがりđầu giờ chiềudanh từ
- 雨漏りあまもりdột (mái nhà), rò rỉ nướcdanh từ
- 木立ちこだちkhu rừng nhỏ, lùm câydanh từ
- 精密機械せいみつきかいmáy móc chính xácdanh từ
- 産業廃棄物さんぎょうはいきぶつchất thải công nghiệpdanh từ
- かたくり粉かたくりこtinh bột khoai tây, bột năngdanh từ
- 栄養価えいようかgiá trị dinh dưỡngdanh từ
- 因果関係いんがかんけいquan hệ nhân quảdanh từ
- 中間報告ちゅうかんほうこくbáo cáo giữa kỳdanh từ
- 理論的りろんてきmang tính lý thuyếttính từ đuôi な
- リーグ戦りーぐせんgiải đấu vòng tròndanh từ
- IQあいきゅーchỉ số thông minhdanh từ
- かみ殺すかみころすnén (cơn ngáp, tiếng cười), cắn chếtđộng từ nhóm 1
- 通信簿つうしんぼsổ liên lạc, bảng điểmdanh từ
- 民事裁判みんじさいばんxét xử dân sựdanh từ
- 域いきvùng ~, cảnh giới, trình độhậu tố·danh từ