Ngày 81

Ngoài JLPT · 50 từ · số 4001–4050

0 / 50

Từ vựng 50

  1. エッグえっぐtrứng
  2. ダンサーだんさーvũ công
  3. 辞表じひょうđơn từ chức
  4. 病死びょうしchết vì bệnh
  5. 年表ねんぴょうniên biểu
  6. ぐったりrũ rượi, mệt lả
  7. 薄着うすぎmặc phong phanh
  8. 参観さんかんtham quan
  9. 残暑ざんしょcái nóng cuối hè
  10. 常勤じょうきんlàm toàn thời gian
  11. 手ぶらてぶらtay không
  12. プレゼンテーションぷれぜんてーしょんbài thuyết trình
  13. 長髪ちょうはつtóc dài
  14. コロシアムころしあむđấu trường
  15. ミリメートルみりめーとるmilimét
  16. マロンまろんhạt dẻ
  17. マカロニまかろにnui
  18. 前歯まえばrăng cửa
  19. 実体じったいthực thể
  20. 答弁とうべんlời đáp
  21. 反動はんどうphản ứng ngược, sự giật lùi
  22. 異例いれいngoại lệ
  23. 凶悪きょうあくhung ác
  24. 青葉あおばlá xanh, sắc xanh non
  25. 発酵はっこうlên men
  26. 物流ぶつりゅうhậu cần
  27. 貫通かんつうxuyên qua
  28. 陥るおちいるrơi vào (tình trạng xấu), mắc (bẫy)
  29. 一線いっせんmột đường kẻ, ranh giới, tuyến đầu
  30. 連打れんだđánh liên tiếp
  31. 熱狂ねっきょうsự cuồng nhiệt
  32. 自発じはつtự giác, tự nguyện
  33. マスコットますこっとlinh vật
  34. VIPぶいあいぴーVIP, khách quý
  35. 傷害保険しょうがいほけんbảo hiểm tai nạn
  36. 深々とふかぶかとthật sâu
  37. バスタブばすたぶbồn tắm
  38. ヘビー級へびーきゅうhạng nặng
  39. ごまあえmón trộn mè
  40. 後輪こうりんbánh sau
  41. プレーボーイぷれーぼーいtay chơi, kẻ lăng nhăng
  42. 母子家庭ぼしかていgia đình mẹ đơn thân
  43. がらりとhoàn toàn (thay đổi)
  44. 警戒心けいかいしんtính cảnh giác
  45. 傷害致死しょうがいちしgây thương tích dẫn đến chết người
  46. 完全失業者かんぜんしつぎょうしゃngười thất nghiệp hoàn toàn
  47. 大名だいみょうdaimyo (lãnh chúa phong kiến Nhật Bản)
  48. 演算えんざんphép tính
  49. 調ちょうđiệu ~ (giai điệu, phong cách), giọng ~ (lối nói)
  50. 故にゆえにvì vậy, do đó