Ngày 80
Ngoài JLPT · 50 từ · số 3951–4000
0 / 50
Từ vựng 50
- 旅費りょひlộ phídanh từ
- とんぼchuồn chuồndanh từ
- 照れるてれるngượng ngùng, e thẹnđộng từ nhóm 2
- 旧暦きゅうれきâm lịchdanh từ
- 親交しんこうgiao hảo, tình thândanh từ
- 亭主ていしゅchồng, chủ nhàdanh từ
- 早退そうたいvề sớmdanh từ
- 学童がくどうhọc sinh tiểu họcdanh từ
- オンおんbậtdanh từ
- プライドぷらいどniềm kiêu hãnh, lòng tự trọngdanh từ
- ギャップぎゃっぷkhoảng cách, chênh lệchdanh từ
- パニックぱにっくhoảng loạndanh từ
- 画質がしつchất lượng hình ảnhdanh từ
- 在宅ざいたくtại nhà, ở nhàdanh từ
- 改名かいめいđổi têndanh từ
- 表彰ひょうしょうkhen thưởngdanh từ
- 極秘ごくひtối mậtdanh từ·tính từ đuôi な
- 営利えいりmưu cầu lợi nhuậndanh từ
- 却下きゃっかsự bác bỏdanh từ
- 骨格こっかくbộ xương, bộ khungdanh từ
- 民営みんえいtư nhân quản lýdanh từ
- 配線はいせんđi dây điệndanh từ
- 顕著けんちょnổi bật, rõ rệttính từ đuôi な
- 見返すみかえすxem lại, trừng mắt nhìn lại, làm cho phải nểđộng từ nhóm 1
- 戦況せんきょうtình hình chiến sựdanh từ
- やりくりxoay xở, thu xếpdanh từ
- 母方ははかたbên mẹ, họ ngoạidanh từ
- 心待ちこころまちmong ngóngdanh từ
- 毛虫けむしsâu rómdanh từ
- 精米せいまいxát gạo, gạo trắngdanh từ
- はしゃぐvui đùa ầm ĩ, nghịch ngợmđộng từ nhóm 1
- 未知数みちすうẩn sốdanh từ
- 特殊性とくしゅせいtính đặc thùdanh từ
- 排気量はいきりょうdung tích xi-lanhdanh từ
- そのくせvậy mà, thế màphó từ
- 発言力はつげんりょくtiếng nói có trọng lượngdanh từ
- ユダヤ人ゆだやじんngười Do Tháidanh từ
- 生理的せいりてきmang tính sinh lýtính từ đuôi な
- 浅漬けあさづけdưa muối xổidanh từ
- 感覚器かんかくきcơ quan cảm giácdanh từ
- 中央銀行ちゅうおうぎんこうngân hàng trung ươngdanh từ
- 精力的せいりょくてきnăng nổtính từ đuôi な
- 平和条約へいわじょうやくhiệp ước hòa bìnhdanh từ
- ユニセックスゆにせっくすunisexdanh từ
- 姓名判断せいめいはんだんxem bói têndanh từ
- 正義感せいぎかんlòng chính nghĩadanh từ
- 格子こうしlưới mắt cáo, song cửadanh từ
- 即効そっこうhiệu quả tức thìdanh từ
- 甲板かんぱんboong tàudanh từ
- いえいえkhông đâu, không có gìthán từ