Ngày 79
Ngoài JLPT · 50 từ · số 3901–3950
0 / 50
Từ vựng 50
- シンガーしんがーca sĩdanh từ
- 母ちゃんかあちゃんmẹ (thân mật)danh từ
- イスラム教いすらむきょうHồi giáodanh từ
- 市外しがいngoại thànhdanh từ
- 増産ぞうさんtăng sản lượngdanh từ
- 急進きゅうしんcấp tiếndanh từ
- ぼろぼろrách nát, lã chã (nước mắt)phó từ·tính từ đuôi な
- ゴーストごーすとbóng madanh từ
- ツインついんđôi, phòng hai giườngdanh từ
- ナチュラルなちゅらるtự nhiêndanh từ·tính từ đuôi な
- ヘルメットへるめっとmũ bảo hiểm, mũ bảo hộdanh từ
- 本業ほんぎょうnghề chínhdanh từ
- 幕末ばくまつBakumatsu (cuối thời Mạc phủ Edo)danh từ
- ゆずchanh yuzudanh từ
- 音響おんきょうâm thanhdanh từ
- 隣接りんせつsự tiếp giápdanh từ
- 昨今さっこんgần đây, dạo nàydanh từ
- 要はようはtóm lại, điều quan trọng làphó từ
- 折り返しおりかえしphần gấp lại, quay đầu, (điện thoại) gọi lại ngaydanh từ
- 平安へいあんbình andanh từ
- 家系かけいdòng dõi, gia tộcdanh từ
- 願がんđiều ước, lời cầu nguyệndanh từ
- 内装ないそうhoàn thiện nội thất, trang trí nội thấtdanh từ
- 本線ほんせんtuyến chính (đường sắt, đường bộ)danh từ
- スパイクすぱいくcú đập bóng (bóng chuyền), giày đinhdanh từ
- ワイルドわいるどhoang dã, bụi bặmtính từ đuôi な
- 吹奏楽すいそうがくnhạc kèn hơidanh từ
- マフィアまふぃあmafiadanh từ
- 敗因はいいんnguyên nhân thất bạidanh từ
- 奇怪きかいkỳ quái, quái lạtính từ đuôi な
- 木陰こかげbóng câydanh từ
- 憩いいこいnghỉ ngơi, thư giãndanh từ
- 乗り出すのりだすđứng ra, bắt tay vào, nhoài (người) rađộng từ nhóm 1
- 吹き飛ぶふきとぶbị thổi bay, tan biếnđộng từ nhóm 1
- 力説りきせつnhấn mạnhdanh từ
- 世相せそうtình hình xã hộidanh từ
- 建て売りたてうりnhà xây sẵn để bán, nhà ở thương mạidanh từ
- 女遊びおんなあそびchơi bời phụ nữ, trăng hoadanh từ
- 年中行事ねんじゅうぎょうじsự kiện thường niêndanh từ
- 上昇気流じょうしょうきりゅうluồng khí đi lêndanh từ
- 捜し当てるさがしあてるtìm rađộng từ nhóm 2
- 世帯主せたいぬしchủ hộdanh từ
- 二面性にめんせいtính hai mặtdanh từ
- 煮魚にざかなcá khodanh từ
- 塗り立てぬりたてvừa mới sơndanh từ
- 社交辞令しゃこうじれいlời khách sáo, lời xã giaodanh từ
- ぽんぽんđùng đùng, vỗ nhẹphó từ
- 終身雇用しゅうしんこようtuyển dụng suốt đờidanh từ
- っ子っこtrẻ ~, dân ~ chính gốc (như 東京っ子)hậu tố
- 満まんtròn ~ (như 満年齢)tiền tố