Ngày 78
Ngoài JLPT · 50 từ · số 3851–3900
0 / 50
Từ vựng 50
- サーモンさーもんcá hồidanh từ
- 二日酔いふつかよいdư vị say rượudanh từ
- 水量すいりょうlượng nướcdanh từ
- 教頭きょうとうhiệu phódanh từ
- 太字ふとじchữ đậmdanh từ
- 芸者げいしゃgeishadanh từ
- 酒類しゅるいđồ uống có cồndanh từ
- エリートえりーとngười ưu túdanh từ
- リゾートりぞーとkhu nghỉ dưỡngdanh từ
- テクノロジーてくのろじーcông nghệdanh từ
- イクラいくらtrứng cá hồidanh từ
- チャーミングちゃーみんぐduyên dángtính từ đuôi な
- ディスカッションでぃすかっしょんthảo luậndanh từ
- サンバさんばsambadanh từ
- ベターべたーtốt hơntính từ đuôi な
- 節電せつでんtiết kiệm điệndanh từ
- 飛躍ひやくnhảy vọt, bước tiến vượt bậcdanh từ
- 上層じょうそうtầng trêndanh từ
- 添付てんぷsự đính kèmdanh từ
- 救命きゅうめいcứu sinhdanh từ
- 民事みんじdân sựdanh từ
- 狩猟しゅりょうsăn bắndanh từ
- 斬新ざんしんmới lạtính từ đuôi な
- 発祥はっしょうkhởi nguồndanh từ
- 添加てんかthêm vàodanh từ
- 超人ちょうじんsiêu nhândanh từ
- 昇格しょうかくthăng cấpdanh từ
- 部族ぶぞくbộ tộcdanh từ
- 定数ていすうsố lượng quy định, hằng sốdanh từ
- 幕府ばくふmạc phủdanh từ
- 外野がいやkhu vực ngoài (bóng chày)danh từ
- 無情むじょうnhẫn tâmdanh từ·tính từ đuôi な
- 五感ごかんnăm giác quandanh từ
- 厳戒げんかいcanh phòng nghiêm ngặtdanh từ
- 夢にもゆめにもnằm mơ cũng (dùng trong câu phủ định)phó từ
- ルビーるびーhồng ngọcdanh từ
- 駆け上がるかけあがるchạy lênđộng từ nhóm 1
- 脅迫罪きょうはくざいtội đe dọadanh từ
- 破壊的はかいてきmang tính phá hoạitính từ đuôi な
- 好き勝手すきかってtùy tiệntính từ đuôi な
- 満タンまんたんđổ đầy bình (nhiên liệu)danh từ
- やつれるgầy rộc đi, tiều tụyđộng từ nhóm 2
- 文芸作品ぶんげいさくひんtác phẩm văn họcdanh từ
- 臓器移植ぞうきいしょくghép tạngdanh từ
- 低血圧ていけつあつhuyết áp thấpdanh từ
- 有色人種ゆうしょくじんしゅngười da màudanh từ
- 委任状いにんじょうgiấy ủy quyềndanh từ
- 何物なにものthứ gì, bất cứ thứ gìdanh từ
- せん別せんべつtiền tiễn biệt, quà chia taydanh từ
- 寄りよりnghiêng về ~, gần ~hậu tố