Ngày 77
Ngoài JLPT · 50 từ · số 3801–3850
0 / 50
Từ vựng 50
- 次世代じせだいthế hệ tiếp theodanh từ
- コラムこらむchuyên mụcdanh từ
- シャープしゃーぷsắc bén, sắc nét, dấu thăng (âm nhạc)danh từ·tính từ đuôi な
- ヘリへりtrực thăngdanh từ
- プライバシーぷらいばしーsự riêng tư, đời tưdanh từ
- ボトルぼとるchaidanh từ
- 拾いひろいviệc nhặtdanh từ
- ドキュメンタリーどきゅめんたりーphim tài liệudanh từ
- ハードルはーどるrào (chạy vượt rào), trở ngạidanh từ
- 時にときにđôi khi, thỉnh thoảng, nhân tiện (chuyển chủ đề)phó từ
- ギャラリーぎゃらりーphòng trưng bày nghệ thuậtdanh từ
- オープニングおーぷにんぐphần mở đầudanh từ
- 忠誠ちゅうせいlòng trung thànhdanh từ
- 釈放しゃくほうphóng thíchdanh từ
- 希少きしょうkhan hiếm, hiếm cótính từ đuôi な
- 配備はいびtriển khai, bố trídanh từ
- 陣営じんえいphedanh từ
- 裕福ゆうふくgiàu có, khá giảtính từ đuôi な
- 衰えおとろえsuy yếu, suy thoái, già yếudanh từ
- 保全ほぜんbảo toàn, bảo tồndanh từ
- 通算つうさんtổng cộngdanh từ
- 所在地しょざいちnơi tọa lạcdanh từ
- 破滅はめつdiệt vongdanh từ
- 父子ふしcha và con traidanh từ
- 印税いんぜいtiền bản quyềndanh từ
- ノイズのいずtạp âmdanh từ
- ライフルらいふるsúng trườngdanh từ
- 樹齢じゅれいtuổi câydanh từ
- 周到しゅうとうchu đáo, kỹ lưỡngdanh từ·tính từ đuôi な
- 実権じっけんthực quyềndanh từ
- 石碑せきひbia đádanh từ
- 投函とうかんbỏ thư vào hòm thưdanh từ
- 技巧ぎこうkỹ xảodanh từ
- 防波堤ぼうはていđê chắn sóngdanh từ
- 色柄いろがらhoa văn màu, họa tiếtdanh từ
- なつ印なついんđóng dấudanh từ
- ユダヤ教ゆだやきょうDo Thái giáodanh từ
- 詰めつめgiai đoạn hoàn tất, giai đoạn cuốidanh từ
- 後々あとあとmai sau, sau này, tương laidanh từ
- 煙えんkhói (như 禁煙, 喫煙)danh từ
- 家庭裁判所かていさいばんしょtòa án gia đìnhdanh từ
- 仏ぶつPhật (như 仏像, 念仏)danh từ
- 若い者わかいものngười trẻdanh từ
- 司法試験しほうしけんkỳ thi tư phápdanh từ
- 教え込むおしえこむdạy kỹ lưỡng, nhồi nhétđộng từ nhóm 1
- 強制執行きょうせいしっこうcưỡng chế thi hànhdanh từ
- 民俗学みんぞくがくvăn hóa dân gian họcdanh từ
- 側近そっきんngười thân cậndanh từ
- 材ざいvật liệu ~ (như 木材, 教材)hậu tố
- 錠じょう~ viên (thuốc)hậu tố