Ngày 77

Ngoài JLPT · 50 từ · số 3801–3850

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 次世代じせだいthế hệ tiếp theo
  2. コラムこらむchuyên mục
  3. シャープしゃーぷsắc bén, sắc nét, dấu thăng (âm nhạc)
  4. ヘリへりtrực thăng
  5. プライバシーぷらいばしーsự riêng tư, đời tư
  6. ボトルぼとるchai
  7. 拾いひろいviệc nhặt
  8. ドキュメンタリーどきゅめんたりーphim tài liệu
  9. ハードルはーどるrào (chạy vượt rào), trở ngại
  10. 時にときにđôi khi, thỉnh thoảng, nhân tiện (chuyển chủ đề)
  11. ギャラリーぎゃらりーphòng trưng bày nghệ thuật
  12. オープニングおーぷにんぐphần mở đầu
  13. 忠誠ちゅうせいlòng trung thành
  14. 釈放しゃくほうphóng thích
  15. 希少きしょうkhan hiếm, hiếm có
  16. 配備はいびtriển khai, bố trí
  17. 陣営じんえいphe
  18. 裕福ゆうふくgiàu có, khá giả
  19. 衰えおとろえsuy yếu, suy thoái, già yếu
  20. 保全ほぜんbảo toàn, bảo tồn
  21. 通算つうさんtổng cộng
  22. 所在地しょざいちnơi tọa lạc
  23. 破滅はめつdiệt vong
  24. 父子ふしcha và con trai
  25. 印税いんぜいtiền bản quyền
  26. ノイズのいずtạp âm
  27. ライフルらいふるsúng trường
  28. 樹齢じゅれいtuổi cây
  29. 周到しゅうとうchu đáo, kỹ lưỡng
  30. 実権じっけんthực quyền
  31. 石碑せきひbia đá
  32. 投函とうかんbỏ thư vào hòm thư
  33. 技巧ぎこうkỹ xảo
  34. 防波堤ぼうはていđê chắn sóng
  35. 色柄いろがらhoa văn màu, họa tiết
  36. なつ印なついんđóng dấu
  37. ユダヤ教ゆだやきょうDo Thái giáo
  38. 詰めつめgiai đoạn hoàn tất, giai đoạn cuối
  39. 後々あとあとmai sau, sau này, tương lai
  40. 煙えんkhói (như 禁煙, 喫煙)
  41. 家庭裁判所かていさいばんしょtòa án gia đình
  42. 仏ぶつPhật (như 仏像, 念仏)
  43. 若い者わかいものngười trẻ
  44. 司法試験しほうしけんkỳ thi tư pháp
  45. 教え込むおしえこむdạy kỹ lưỡng, nhồi nhét
  46. 強制執行きょうせいしっこうcưỡng chế thi hành
  47. 民俗学みんぞくがくvăn hóa dân gian học
  48. 側近そっきんngười thân cận
  49. 材ざいvật liệu ~ (như 木材, 教材)
  50. 錠じょう~ viên (thuốc)