Ngày 76
Ngoài JLPT · 50 từ · số 3751–3800
0 / 50
Từ vựng 50
- レターれたーthưdanh từ
- セルフせるふtự phục vụdanh từ
- 押さえおさえđè giữ, vật chặn, kiểm soátdanh từ
- バードばーどchimdanh từ
- 前作ぜんさくtác phẩm trước, phần trướcdanh từ
- 呼び捨てよびすてgọi thẳng tên (không kèm kính ngữ)danh từ
- 横顔よこがおmặt nghiêng, khía cạnh (con người)danh từ
- 縦断じゅうだんđi xuyên từ bắc xuống namdanh từ
- 古風こふうkiểu xưa, cổ kínhdanh từ·tính từ đuôi な
- 熱々あつあつnóng hổi, mặn nồng (cặp đôi)danh từ
- 職歴しょくれきquá trình làm việcdanh từ
- テクニックてくにっくkỹ thuật, kỹ xảodanh từ
- 模試もしthi thửdanh từ
- 文集ぶんしゅうtuyển tậpdanh từ
- マニキュアまにきゅあsơn móng taydanh từ
- ベジタリアンべじたりあんngười ăn chaydanh từ
- 水槽すいそうbể cá, bồn chứa nướcdanh từ
- 聴取ちょうしゅlắng nghedanh từ
- 解任かいにんbãi nhiệmdanh từ
- 動脈どうみゃくđộng mạchdanh từ
- 高値たかねgiá caodanh từ
- 暴力団ぼうりょくだんbăng nhóm bạo lực, xã hội đendanh từ
- 王者おうじゃbậc đế vương, nhà vô địchdanh từ
- 騎手きしゅnài ngựadanh từ
- 即座そくざngay tại chỗdanh từ
- 円盤えんばんvật hình đĩa, đĩa némdanh từ
- 生誕せいたんsự ra đời, ngày sinh (của vĩ nhân)danh từ
- 集約しゅうやくtổng hợpdanh từ
- 厳格げんかくnghiêm khắctính từ đuôi な
- 変則へんそくbất thườngdanh từ·tính từ đuôi な
- 割れ目われめkhe nứt, vết nứtdanh từ
- 授かるさずかるđược ban cho, được trời ban (con)động từ nhóm 1
- 凹凸おうとつlồi lõmdanh từ
- 見張るみはるcanh chừng, giám sátđộng từ nhóm 1
- 急務きゅうむviệc cấp báchdanh từ
- 汚点おてんvết nhơdanh từ
- めくるlật (trang sách), vén lênđộng từ nhóm 1
- 意地悪いいじわるいxấu bụngtính từ đuôi い
- 対向車たいこうしゃxe đi ngược chiềudanh từ
- 不許可ふきょかkhông cấp phépdanh từ
- 現場監督げんばかんとくgiám sát công trườngdanh từ
- 貿易摩擦ぼうえきまさつxung đột thương mạidanh từ
- 直観的ちょっかんてきtheo trực giáctính từ đuôi な
- ラジコンらじこんđiều khiển từ xa (RC)danh từ
- 水資源みずしげんtài nguyên nướcdanh từ
- 車間距離しゃかんきょりkhoảng cách giữa hai xedanh từ
- 無重力むじゅうりょくkhông trọng lựcdanh từ
- 画一化かくいつかđồng nhất hóadanh từ
- ペーパードライバーぺーぱーどらいばーngười có bằng lái nhưng không lái xedanh từ
- 込みこみbao gồm ~ (như 税込み)hậu tố