Ngày 76

Ngoài JLPT · 50 từ · số 3751–3800

0 / 50

Từ vựng 50

  1. レターれたーthư
  2. セルフせるふtự phục vụ
  3. 押さえおさえđè giữ, vật chặn, kiểm soát
  4. バードばーどchim
  5. 前作ぜんさくtác phẩm trước, phần trước
  6. 呼び捨てよびすてgọi thẳng tên (không kèm kính ngữ)
  7. 横顔よこがおmặt nghiêng, khía cạnh (con người)
  8. 縦断じゅうだんđi xuyên từ bắc xuống nam
  9. 古風こふうkiểu xưa, cổ kính
  10. 熱々あつあつnóng hổi, mặn nồng (cặp đôi)
  11. 職歴しょくれきquá trình làm việc
  12. テクニックてくにっくkỹ thuật, kỹ xảo
  13. 模試もしthi thử
  14. 文集ぶんしゅうtuyển tập
  15. マニキュアまにきゅあsơn móng tay
  16. ベジタリアンべじたりあんngười ăn chay
  17. 水槽すいそうbể cá, bồn chứa nước
  18. 聴取ちょうしゅlắng nghe
  19. 解任かいにんbãi nhiệm
  20. 動脈どうみゃくđộng mạch
  21. 高値たかねgiá cao
  22. 暴力団ぼうりょくだんbăng nhóm bạo lực, xã hội đen
  23. 王者おうじゃbậc đế vương, nhà vô địch
  24. 騎手きしゅnài ngựa
  25. 即座そくざngay tại chỗ
  26. 円盤えんばんvật hình đĩa, đĩa ném
  27. 生誕せいたんsự ra đời, ngày sinh (của vĩ nhân)
  28. 集約しゅうやくtổng hợp
  29. 厳格げんかくnghiêm khắc
  30. 変則へんそくbất thường
  31. 割れ目われめkhe nứt, vết nứt
  32. 授かるさずかるđược ban cho, được trời ban (con)
  33. 凹凸おうとつlồi lõm
  34. 見張るみはるcanh chừng, giám sát
  35. 急務きゅうむviệc cấp bách
  36. 汚点おてんvết nhơ
  37. めくるlật (trang sách), vén lên
  38. 意地悪いいじわるいxấu bụng
  39. 対向車たいこうしゃxe đi ngược chiều
  40. 不許可ふきょかkhông cấp phép
  41. 現場監督げんばかんとくgiám sát công trường
  42. 貿易摩擦ぼうえきまさつxung đột thương mại
  43. 直観的ちょっかんてきtheo trực giác
  44. ラジコンらじこんđiều khiển từ xa (RC)
  45. 水資源みずしげんtài nguyên nước
  46. 車間距離しゃかんきょりkhoảng cách giữa hai xe
  47. 無重力むじゅうりょくkhông trọng lực
  48. 画一化かくいつかđồng nhất hóa
  49. ペーパードライバーぺーぱーどらいばーngười có bằng lái nhưng không lái xe
  50. 込みこみbao gồm ~ (như 税込み)