Ngày 75
Ngoài JLPT · 50 từ · số 3701–3750
0 / 50
Từ vựng 50
- シティーしてぃーthành phốdanh từ
- 受験生じゅけんせいthí sinhdanh từ
- ビデオテープびでおてーぷbăng videodanh từ
- ドットどっとchấm, họa tiết chấm bidanh từ
- 払い戻しはらいもどしhoàn tiềndanh từ
- レールれーるđường raydanh từ
- オーディションおーでぃしょんbuổi thử giọng, thử vaidanh từ
- パズルぱずるtrò chơi giải đốdanh từ
- 大敗たいはいthua đậmdanh từ
- 短めみじかめhơi ngắntính từ đuôi な
- やくざyakuza, côn đồdanh từ
- 古都ことcố đôdanh từ
- 車中しゃちゅうtrong xedanh từ
- オーダーおーだーđơn đặt hàngdanh từ
- 読み物よみものtài liệu đọcdanh từ
- 不平等ふびょうどうsự bất bình đẳngdanh từ·tính từ đuôi な
- ごろごろlăn lông lốc, nằm ườn, ầm ầm (sấm)phó từ
- 水玉みずたまgiọt nước, họa tiết chấm bidanh từ
- アフタヌーンあふたぬーんbuổi chiềudanh từ
- 行き場ゆきばnơi để đi, nơi đếndanh từ
- ごぼうrễ ngưu bàngdanh từ
- 窃盗せっとうtrộm cắpdanh từ
- 劇的げきてきkịch tínhtính từ đuôi な
- 絶妙ぜつみょうtuyệt diệutính từ đuôi な
- 処方しょほうkê đơndanh từ
- 矯正きょうせいsự uốn nắndanh từ
- 脱走だっそうđào tẩu, trốn thoátdanh từ
- 愛好あいこうyêu thíchdanh từ
- 集落しゅうらくkhu dân cư, làngdanh từ
- 石灰せっかいvôidanh từ
- 気管きかんkhí quảndanh từ
- 車窓しゃそうcửa sổ xedanh từ
- 季語きごtừ chỉ mùa (thơ haiku)danh từ
- 流動性りゅうどうせいtính lưu động, tính thanh khoảndanh từ
- 日よけひよけmái che nắng, tấm che nắngdanh từ
- 張りはりđộ căng, độ đàn hồi (da), động lựcdanh từ
- 試みにこころみにthử xemphó từ
- 多面的ためんてきđa diệntính từ đuôi な
- 役所やくどころvai diễn (phù hợp), vai trò được giaodanh từ
- 遠隔操作えんかくそうさđiều khiển từ xadanh từ
- さりげないnhư không có chuyện gì, kín đáotính từ đuôi い
- 生産額せいさんがくgiá trị sản xuấtdanh từ
- 中継放送ちゅうけいほうそうphát sóng trực tiếpdanh từ
- 実験台じっけんだいbàn thí nghiệm, đối tượng thí nghiệmdanh từ
- 養護学校ようごがっこうtrường giáo dục đặc biệtdanh từ
- けん怠期けんたいきthời kỳ nhàm chán (trong tình yêu)danh từ
- 疾走しっそうsự phóng nhanhdanh từ
- あたかもnhư thể, hệt nhưphó từ
- 四球しきゅうbốn bóng hỏng (bóng chày)danh từ
- 工こうthợ ~ (như 修理工)hậu tố