Ngày 75

Ngoài JLPT · 50 từ · số 3701–3750

0 / 50

Từ vựng 50

  1. シティーしてぃーthành phố
  2. 受験生じゅけんせいthí sinh
  3. ビデオテープびでおてーぷbăng video
  4. ドットどっとchấm, họa tiết chấm bi
  5. 払い戻しはらいもどしhoàn tiền
  6. レールれーるđường ray
  7. オーディションおーでぃしょんbuổi thử giọng, thử vai
  8. パズルぱずるtrò chơi giải đố
  9. 大敗たいはいthua đậm
  10. 短めみじかめhơi ngắn
  11. やくざyakuza, côn đồ
  12. 古都ことcố đô
  13. 車中しゃちゅうtrong xe
  14. オーダーおーだーđơn đặt hàng
  15. 読み物よみものtài liệu đọc
  16. 不平等ふびょうどうsự bất bình đẳng
  17. ごろごろlăn lông lốc, nằm ườn, ầm ầm (sấm)
  18. 水玉みずたまgiọt nước, họa tiết chấm bi
  19. アフタヌーンあふたぬーんbuổi chiều
  20. 行き場ゆきばnơi để đi, nơi đến
  21. ごぼうrễ ngưu bàng
  22. 窃盗せっとうtrộm cắp
  23. 劇的げきてきkịch tính
  24. 絶妙ぜつみょうtuyệt diệu
  25. 処方しょほうkê đơn
  26. 矯正きょうせいsự uốn nắn
  27. 脱走だっそうđào tẩu, trốn thoát
  28. 愛好あいこうyêu thích
  29. 集落しゅうらくkhu dân cư, làng
  30. 石灰せっかいvôi
  31. 気管きかんkhí quản
  32. 車窓しゃそうcửa sổ xe
  33. 季語きごtừ chỉ mùa (thơ haiku)
  34. 流動性りゅうどうせいtính lưu động, tính thanh khoản
  35. 日よけひよけmái che nắng, tấm che nắng
  36. 張りはりđộ căng, độ đàn hồi (da), động lực
  37. 試みにこころみにthử xem
  38. 多面的ためんてきđa diện
  39. 役所やくどころvai diễn (phù hợp), vai trò được giao
  40. 遠隔操作えんかくそうさđiều khiển từ xa
  41. さりげないnhư không có chuyện gì, kín đáo
  42. 生産額せいさんがくgiá trị sản xuất
  43. 中継放送ちゅうけいほうそうphát sóng trực tiếp
  44. 実験台じっけんだいbàn thí nghiệm, đối tượng thí nghiệm
  45. 養護学校ようごがっこうtrường giáo dục đặc biệt
  46. けん怠期けんたいきthời kỳ nhàm chán (trong tình yêu)
  47. 疾走しっそうsự phóng nhanh
  48. あたかもnhư thể, hệt như
  49. 四球しきゅうbốn bóng hỏng (bóng chày)
  50. 工こうthợ ~ (như 修理工)