Ngày 74
Ngoài JLPT · 50 từ · số 3651–3700
0 / 50
Từ vựng 50
- 数個すうこvài cáidanh từ
- ビーフびーふthịt bòdanh từ
- 新任しんにんmới nhậm chứcdanh từ
- 一室いっしつmột căn phòngdanh từ
- 音読おんどくđọc thành tiếngdanh từ
- 勝ち負けかちまけthắng thuadanh từ
- 欠場けつじょうkhông ra sân thi đấudanh từ
- キャスターきゃすたーngười dẫn bản tin, bánh xe xoaydanh từ
- フォトふぉとảnhdanh từ
- ピークぴーくđỉnh điểm, cao điểmdanh từ
- カステラかすてらbánh bông lan castelladanh từ
- 替え歌かえうたbài hát chế (đổi lời)danh từ
- 節分せつぶんSetsubun (lễ ném đậu trước ngày lập xuân)danh từ
- 和製わせいsản xuất tại Nhật Bảndanh từ
- 派閥はばつphe pháidanh từ
- 優遇ゆうぐうưu đãidanh từ
- 給付きゅうふtrợ cấp, chi trảdanh từ
- 猶予ゆうよsự hoãn lạidanh từ
- 高山こうざんnúi caodanh từ
- 白色はくしょくmàu trắngdanh từ
- 付加ふかphụ thêmdanh từ
- 組み立てくみたてlắp ráp, cấu trúcdanh từ
- 海域かいいきvùng biểndanh từ
- 神道しんとうThần đạo (tôn giáo bản địa Nhật Bản)danh từ
- 感性かんせいkhả năng cảm thụdanh từ
- 名目めいもくdanh nghĩadanh từ
- 母乳ぼにゅうsữa mẹdanh từ
- 便乗びんじょうđi nhờ xe, ăn theodanh từ
- バリエーションばりえーしょんbiến thể, biến tấudanh từ
- 伺いうかがいthăm hỏi, viếng thăm, xin hỏi (khiêm nhường)danh từ
- フックふっくmóc (treo), cú móc (quyền anh)danh từ
- 師弟していthầy tròdanh từ
- 肌寒いはださむいse lạnh, lành lạnhtính từ đuôi い
- 周遊しゅうゆうchuyến đi vòng quanhdanh từ
- 副産物ふくさんぶつsản phẩm phụdanh từ
- 共々ともどもcùng nhau, tất cảphó từ
- めいごさんcháu gái của người khác (kính ngữ)danh từ
- 突発的とっぱつてきđột xuấttính từ đuôi な
- 逆探知ぎゃくたんちtruy vết cuộc gọidanh từ
- 老朽化ろうきゅうかsự xuống cấpdanh từ
- 偽善者ぎぜんしゃkẻ đạo đức giảdanh từ
- 通信制つうしんせいhệ đào tạo từ xadanh từ
- 異ことkhác biệt (văn viết, như 異にする)danh từ
- 科学捜査かがくそうさđiều tra khoa họcdanh từ
- 近代文学きんだいぶんがくvăn học cận đạidanh từ
- 言い伝えるいいつたえるtruyền miệng, lưu truyền (qua nhiều đời), nhắn lạiđộng từ nhóm 2
- 罪ざいtội (như 殺人罪, 犯罪)danh từ
- 衆議院議員しゅうぎいんぎいんnghị sĩ Hạ việndanh từ
- ショートしょーとchập mạch, cầu thủ chặn ngắn, ngắntiền tố·danh từ
- 洋よう~ kiểu Tâytiền tố