Ngày 73

Ngoài JLPT · 50 từ · số 3601–3650

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 強火つよびlửa lớn
  2. カートかーとxe đẩy
  3. 雪国ゆきぐにxứ tuyết
  4. 自伝じでんtự truyện
  5. 全線ぜんせんtất cả các tuyến, toàn tuyến
  6. 放水ほうすいxả nước, phun nước
  7. 水力すいりょくsức nước
  8. 入室にゅうしつvào phòng
  9. 高血圧こうけつあつcao huyết áp
  10. 病名びょうめいtên bệnh
  11. ぎゅっとchặt, mạnh
  12. 細長いほそながいdài và mảnh
  13. マガジンまがじんtạp chí
  14. セカンドせかんどthứ hai, căn cứ thứ hai (bóng chày)
  15. バックアップばっくあっぷsao lưu, hỗ trợ
  16. カウントかうんとviệc đếm
  17. ミュージカルみゅーじかるnhạc kịch
  18. マニュアルまにゅあるcẩm nang, sách hướng dẫn
  19. エンディングえんでぃんぐđoạn kết
  20. インパクトいんぱくとtác động mạnh, ấn tượng mạnh
  21. はとbồ câu
  22. ぞっとrợn người, ớn lạnh
  23. 到来とうらいsự xuất hiện
  24. 未遂みすいchưa thành
  25. 適合てきごうphù hợp
  26. 生態せいたいsinh thái
  27. 排気はいきxả khí
  28. 嫌悪けんおghê tởm
  29. 美肌びはだlàn da đẹp, làm đẹp da
  30. みえsĩ diện, phô trương
  31. ストライクすとらいくstrike
  32. いかなるbất kỳ, như thế nào
  33. 足したしsự bù đắp, sự bổ sung
  34. ステータスすてーたすđịa vị, thân phận
  35. 贈答品ぞうとうひんquà tặng
  36. 常任理事国じょうにんりじこくủy viên thường trực (Hội đồng Bảo an)
  37. 決まり文句きまりもんくcâu nói sáo rỗng
  38. ねぼけるngái ngủ
  39. 基礎体温きそたいおんthân nhiệt cơ bản
  40. 取りそろえるとりそろえるchuẩn bị đầy đủ, có sẵn
  41. オープン戦おーぷんせんtrận đấu giao hữu trước mùa giải
  42. 告別式こくべつしきlễ tiễn biệt, lễ tang
  43. 和製英語わせいえいごtiếng Anh kiểu Nhật
  44. 筋肉すじにくthịt gân
  45. 技術屋ぎじゅつやdân kỹ thuật (khẩu ngữ)
  46. 仕事柄しごとがらdo tính chất công việc
  47. 薪たきぎcủi
  48. 断層だんそうđứt gãy (địa chất), khoảng cách
  49. 境内けいだいkhuôn viên (chùa, đền)
  50. ロングろんぐdài