Ngày 72
Ngoài JLPT · 50 từ · số 3551–3600
0 / 50
Từ vựng 50
- エンドえんどphần kếtdanh từ
- エラーえらーlỗidanh từ
- 完かんhết, hoàn kếtdanh từ
- 過酷かこくkhắc nghiệt, hà khắctính từ đuôi な
- 遺言ゆいごんlời trăng trối, di chúcdanh từ
- 愛国あいこくyêu nướcdanh từ
- 宣告せんこくtuyên bố, tuyên ándanh từ
- 標高ひょうこうđộ cao (so với mực nước biển)danh từ
- 警視庁けいしちょうSở Cảnh sát Thủ đô Tokyodanh từ
- 繊細せんさいtinh tế, nhạy cảmtính từ đuôi な
- 放火ほうかphóng hỏadanh từ
- 懲役ちょうえきphạt tùdanh từ
- 順次じゅんじlần lượtphó từ
- 接種せっしゅtiêm chủngdanh từ
- 出馬しゅつばra tranh cửdanh từ
- 根性こんじょうnghị lựcdanh từ
- 実務じつむnghiệp vụ thực tếdanh từ
- 万全ばんぜんchu toàndanh từ·tính từ đuôi な
- 資材しざいvật tưdanh từ
- 柳やなぎcây liễudanh từ
- 中盤ちゅうばんgiai đoạn giữadanh từ
- 生息せいそくsinh sống (động vật)danh từ
- 壁紙かべがみgiấy dán tường, hình nềndanh từ
- 放つはなつbắn, tỏa ra (ánh sáng, mùi), thả rađộng từ nhóm 1
- 差し込むさしこむcắm, chèn vào, (ánh nắng) rọi vàođộng từ nhóm 1
- 筆跡ひっせきnét chữdanh từ
- 代議士だいぎしnghị sĩ Hạ viện (Nhật Bản), nghị sĩ quốc hộidanh từ
- 憂慮ゆうりょlo ngại, lo lắngdanh từ
- 門前もんぜんtrước cổngdanh từ
- 晴らすはらすgiải tỏa (mối hận, tâm trạng), rửa sạch (oan khuất)động từ nhóm 1
- 充足じゅうそくđáp ứng đầy đủdanh từ
- 余力よりょくsức còn dưdanh từ
- 無線通信むせんつうしんthông tin vô tuyếndanh từ
- 我がcố chấp, bướng bỉnh, cái tôidanh từ
- 蒸しぶろむしぶろphòng tắm hơidanh từ
- 人形劇にんぎょうげきkịch rốidanh từ
- 終身雇用制しゅうしんこようせいchế độ tuyển dụng suốt đờidanh từ
- 酸性雨さんせいうmưa axitdanh từ
- 宣戦布告せんせんふこくtuyên chiếndanh từ
- 心霊現象しんれいげんしょうhiện tượng tâm linhdanh từ
- レトロれとろphong cách hoài cổdanh từ
- 多種多様たしゅたようđa dạngdanh từ·tính từ đuôi な
- 会するかいするtụ họp, hội họpđộng từ nhóm 3
- 指折り数えるゆびおりかぞえるđếm trên đầu ngón tay, đếm từng ngàyđộng từ nhóm 2
- 国際条約こくさいじょうやくđiều ước quốc tếdanh từ
- 欠如けつじょthiếu hụtdanh từ
- 源泉げんせんnguồndanh từ
- 投球とうきゅうném bóngdanh từ
- タウンたうんkhu ~ (như ニュータウン)hậu tố
- 博はくtriển lãm ~ (expo), tiến sĩhậu tố