Ngày 71

Ngoài JLPT · 50 từ · số 3501–3550

0 / 50

Từ vựng 50

  1. クリスマスイブくりすますいぶđêm Giáng sinh
  2. カウンターかうんたーquầy, quầy thu ngân
  3. ライダーらいだーngười cưỡi (mô tô, ngựa)
  4. ラッシュらっしゅđổ xô, cảnh đông đúc, giờ cao điểm
  5. 減げんsự giảm
  6. ドロップどろっぷsự rơi xuống, kẹo viên trái cây
  7. 学内がくないtrong trường
  8. 母音ぼいんnguyên âm
  9. 冷水れいすいnước lạnh
  10. 作り上げるつくりあげるlàm ra, hoàn thành, xây dựng nên
  11. 白身しろみlòng trắng trứng, thịt trắng (cá)
  12. 進級しんきゅうlên lớp, lên cấp
  13. 内気うちきhướng nội, nhút nhát
  14. 高地こうちvùng cao
  15. 初心しょしんý chí ban đầu
  16. 定形ていけいhình dạng cố định, kích thước tiêu chuẩn (thư)
  17. 無休むきゅうkhông có ngày nghỉ
  18. 半々はんはんmỗi bên một nửa
  19. ポンドぽんどpao, bảng Anh
  20. ボイスぼいすgiọng nói
  21. 黒髪くろかみtóc đen
  22. プリンセスぷりんせすcông chúa
  23. 取り合いとりあいtranh giành, giành giật nhau
  24. マイルドまいるどnhẹ, dịu
  25. 体外たいがいngoài cơ thể
  26. ビジターびじたーkhách đến thăm
  27. バカンスばかんすkỳ nghỉ
  28. 屋根裏やねうらgác xép
  29. 思い浮かべるおもいうかべるhình dung, nhớ lại
  30. 変色へんしょくsự đổi màu
  31. 勲章くんしょうhuân chương
  32. 寄生きせいký sinh
  33. 複製ふくせいsao chép
  34. 養子ようしcon trai nuôi
  35. コンプレックスこんぷれっくすmặc cảm
  36. 筒とうống, hình trụ (trong từ ghép)
  37. 不法行為ふほうこういhành vi trái pháp luật
  38. 公共団体こうきょうだんたいtổ chức công
  39. 絶対値ぜったいちgiá trị tuyệt đối
  40. 黒帯くろおびđai đen
  41. 敵地てきちlãnh thổ địch
  42. 有り触れるありふれるthông thường, nhan nhản
  43. 教育実習きょういくじっしゅうthực tập sư phạm
  44. ADえーでぃーCông nguyên, trợ lý đạo diễn (truyền hình)
  45. オリンピック競技おりんぴっくきょうぎmôn thi đấu Olympic
  46. 解き放すときはなすthả ra, giải phóng
  47. 教育課程きょういくかていchương trình giảng dạy
  48. アルミ箔あるみはくgiấy nhôm, giấy bạc
  49. 紋章もんしょうhuy hiệu
  50. インチいんちinch