Ngày 71
Ngoài JLPT · 50 từ · số 3501–3550
0 / 50
Từ vựng 50
- クリスマスイブくりすますいぶđêm Giáng sinhdanh từ
- カウンターかうんたーquầy, quầy thu ngândanh từ
- ライダーらいだーngười cưỡi (mô tô, ngựa)danh từ
- ラッシュらっしゅđổ xô, cảnh đông đúc, giờ cao điểmdanh từ
- 減げんsự giảmdanh từ
- ドロップどろっぷsự rơi xuống, kẹo viên trái câydanh từ
- 学内がくないtrong trườngdanh từ
- 母音ぼいんnguyên âmdanh từ
- 冷水れいすいnước lạnhdanh từ
- 作り上げるつくりあげるlàm ra, hoàn thành, xây dựng nênđộng từ nhóm 2
- 白身しろみlòng trắng trứng, thịt trắng (cá)danh từ
- 進級しんきゅうlên lớp, lên cấpdanh từ
- 内気うちきhướng nội, nhút nhátdanh từ·tính từ đuôi な
- 高地こうちvùng caodanh từ
- 初心しょしんý chí ban đầudanh từ
- 定形ていけいhình dạng cố định, kích thước tiêu chuẩn (thư)danh từ
- 無休むきゅうkhông có ngày nghỉdanh từ
- 半々はんはんmỗi bên một nửadanh từ
- ポンドぽんどpao, bảng Anhdanh từ
- ボイスぼいすgiọng nóidanh từ
- 黒髪くろかみtóc đendanh từ
- プリンセスぷりんせすcông chúadanh từ
- 取り合いとりあいtranh giành, giành giật nhaudanh từ
- マイルドまいるどnhẹ, dịutính từ đuôi な
- 体外たいがいngoài cơ thểdanh từ
- ビジターびじたーkhách đến thămdanh từ
- バカンスばかんすkỳ nghỉdanh từ
- 屋根裏やねうらgác xépdanh từ
- 思い浮かべるおもいうかべるhình dung, nhớ lạiđộng từ nhóm 2
- 変色へんしょくsự đổi màudanh từ
- 勲章くんしょうhuân chươngdanh từ
- 寄生きせいký sinhdanh từ
- 複製ふくせいsao chépdanh từ
- 養子ようしcon trai nuôidanh từ
- コンプレックスこんぷれっくすmặc cảmdanh từ
- 筒とうống, hình trụ (trong từ ghép)danh từ
- 不法行為ふほうこういhành vi trái pháp luậtdanh từ
- 公共団体こうきょうだんたいtổ chức côngdanh từ
- 絶対値ぜったいちgiá trị tuyệt đốidanh từ
- 黒帯くろおびđai đendanh từ
- 敵地てきちlãnh thổ địchdanh từ
- 有り触れるありふれるthông thường, nhan nhảnđộng từ nhóm 2
- 教育実習きょういくじっしゅうthực tập sư phạmdanh từ
- ADえーでぃーCông nguyên, trợ lý đạo diễn (truyền hình)danh từ
- オリンピック競技おりんぴっくきょうぎmôn thi đấu Olympicdanh từ
- 解き放すときはなすthả ra, giải phóngđộng từ nhóm 1
- 教育課程きょういくかていchương trình giảng dạydanh từ
- アルミ箔あるみはくgiấy nhôm, giấy bạcdanh từ
- 紋章もんしょうhuy hiệudanh từ
- インチいんちinchhậu tố