Ngày 70

Ngoài JLPT · 50 từ · số 3451–3500

0 / 50

Từ vựng 50

  1. アラームあらーむchuông báo thức, cảnh báo
  2. スリムすりむthon gọn
  3. ソーダそーだsoda, nước có ga
  4. 増員ぞういんtăng nhân sự
  5. 足取りあしどりbước chân, dáng đi, hành tung
  6. 平年へいねんnăm bình thường, năm thường (không nhuận)
  7. センサーせんさーcảm biến
  8. メダルめだるhuy chương
  9. ホルモンほるもんhoóc môn, lòng nướng (món ăn)
  10. 意いý định, tâm ý, ý nghĩa
  11. ディスクでぃすくđĩa (lưu trữ dữ liệu, vật tròn dẹt)
  12. シールしーるnhãn dán
  13. アレルギーあれるぎーdị ứng
  14. グローバルぐろーばるtoàn cầu
  15. キックきっくcú đá
  16. 栄光えいこうvinh quang
  17. 一夜いちやmột đêm
  18. 技法ぎほうkỹ thuật
  19. 挑発ちょうはつsự khiêu khích
  20. 筆頭ひっとうđứng đầu (danh sách)
  21. 工程こうていcông đoạn
  22. 補佐ほさphụ tá
  23. 労働省ろうどうしょうBộ Lao động
  24. 脅しおどしđe dọa, hăm dọa, dọa suông
  25. 土壌どじょうthổ nhưỡng
  26. 戦没せんぼつtử trận
  27. 償いつぐないsự đền bù, sự chuộc lỗi
  28. 介助かいじょhỗ trợ (chăm sóc), dìu đỡ
  29. 朝顔あさがおhoa bìm bìm
  30. 天性てんせいbản tính bẩm sinh
  31. 成し遂げるなしとげるđạt được, hoàn thành, làm được
  32. 縦横じゅうおうtung hoành, dọc ngang
  33. 安上がりやすあがりrẻ, tiết kiệm
  34. 節度せつどchừng mực
  35. 顔合わせかおあわせbuổi gặp mặt chính thức, lần gặp đầu tiên
  36. スタンダードすたんだーどtiêu chuẩn
  37. カンフーかんふーkung fu
  38. 果樹園かじゅえんvườn cây ăn quả
  39. 拘束力こうそくりょくhiệu lực ràng buộc
  40. 事業家じぎょうかdoanh nhân
  41. 除湿じょしつhút ẩm
  42. 耐熱ガラスたいねつがらすkính chịu nhiệt
  43. 雇用者こようしゃchủ lao động, người lao động
  44. ちょうネクタイちょうねくたいnơ bướm
  45. ガスボンベがすぼんべbình ga
  46. 角煮かくにkakuni (thịt kho cắt khối)
  47. 色落ちいろおちphai màu
  48. X線えっくすせんtia X
  49. 古こ~ cũ, ~ xưa
  50. 貴きquý ~ (như 貴社), ~ quý (như 貴金属)