Ngày 70
Ngoài JLPT · 50 từ · số 3451–3500
0 / 50
Từ vựng 50
- アラームあらーむchuông báo thức, cảnh báodanh từ
- スリムすりむthon gọntính từ đuôi な
- ソーダそーだsoda, nước có gadanh từ
- 増員ぞういんtăng nhân sựdanh từ
- 足取りあしどりbước chân, dáng đi, hành tungdanh từ
- 平年へいねんnăm bình thường, năm thường (không nhuận)danh từ
- センサーせんさーcảm biếndanh từ
- メダルめだるhuy chươngdanh từ
- ホルモンほるもんhoóc môn, lòng nướng (món ăn)danh từ
- 意いý định, tâm ý, ý nghĩadanh từ
- ディスクでぃすくđĩa (lưu trữ dữ liệu, vật tròn dẹt)danh từ
- シールしーるnhãn dándanh từ
- アレルギーあれるぎーdị ứngdanh từ
- グローバルぐろーばるtoàn cầutính từ đuôi な
- キックきっくcú đádanh từ
- 栄光えいこうvinh quangdanh từ
- 一夜いちやmột đêmdanh từ
- 技法ぎほうkỹ thuậtdanh từ
- 挑発ちょうはつsự khiêu khíchdanh từ
- 筆頭ひっとうđứng đầu (danh sách)danh từ
- 工程こうていcông đoạndanh từ
- 補佐ほさphụ tádanh từ
- 労働省ろうどうしょうBộ Lao độngdanh từ
- 脅しおどしđe dọa, hăm dọa, dọa suôngdanh từ
- 土壌どじょうthổ nhưỡngdanh từ
- 戦没せんぼつtử trậndanh từ
- 償いつぐないsự đền bù, sự chuộc lỗidanh từ
- 介助かいじょhỗ trợ (chăm sóc), dìu đỡdanh từ
- 朝顔あさがおhoa bìm bìmdanh từ
- 天性てんせいbản tính bẩm sinhdanh từ
- 成し遂げるなしとげるđạt được, hoàn thành, làm đượcđộng từ nhóm 2
- 縦横じゅうおうtung hoành, dọc ngangdanh từ
- 安上がりやすあがりrẻ, tiết kiệmtính từ đuôi な
- 節度せつどchừng mựcdanh từ
- 顔合わせかおあわせbuổi gặp mặt chính thức, lần gặp đầu tiêndanh từ
- スタンダードすたんだーどtiêu chuẩndanh từ
- カンフーかんふーkung fudanh từ
- 果樹園かじゅえんvườn cây ăn quảdanh từ
- 拘束力こうそくりょくhiệu lực ràng buộcdanh từ
- 事業家じぎょうかdoanh nhândanh từ
- 除湿じょしつhút ẩmdanh từ
- 耐熱ガラスたいねつがらすkính chịu nhiệtdanh từ
- 雇用者こようしゃchủ lao động, người lao độngdanh từ
- ちょうネクタイちょうねくたいnơ bướmdanh từ
- ガスボンベがすぼんべbình gadanh từ
- 角煮かくにkakuni (thịt kho cắt khối)danh từ
- 色落ちいろおちphai màudanh từ
- X線えっくすせんtia Xdanh từ
- 古こ~ cũ, ~ xưatiền tố
- 貴きquý ~ (như 貴社), ~ quý (như 貴金属)tiền tố