Ngày 68
Ngoài JLPT · 50 từ · số 3351–3400
0 / 50
Từ vựng 50
- 今春こんしゅんmùa xuân năm naydanh từ
- 祝祭日しゅくさいじつngày lễ kỷ niệm, ngày lễ tếtdanh từ
- リラックスりらっくすthư giãndanh từ
- そこそこtàm tạm, kha kháphó từ
- フェアふぇあcông bằng, đường đường chính chínhtính từ đuôi な
- ブラウンぶらうんmàu nâudanh từ
- アナログあなろぐanalogdanh từ
- ムービーむーびーphim, videodanh từ
- バストばすとvòng ngựcdanh từ
- 体罰たいばつtrừng phạt thân thểdanh từ
- 旅先たびさきnơi đi du lịchdanh từ
- 山地さんちvùng núidanh từ
- 後始末あとしまつdọn dẹp, giải quyết hậu quảdanh từ
- 肉眼にくがんmắt thườngdanh từ
- ラッキーらっきーmay mắntính từ đuôi な
- マットまっとthảmdanh từ
- マネーまねーtiền (như 電子マネー)danh từ
- リクエストりくえすとyêu cầu, bài hát yêu cầudanh từ
- 開講かいこうkhai giảng (khóa học)danh từ
- 行き着くいきつくđi tới, đến nơiđộng từ nhóm 1
- クレープくれーぷbánh crepedanh từ
- 落語らくごnghệ thuật kể chuyện hài truyền thống Nhật Bảndanh từ
- 仲介ちゅうかいmôi giớidanh từ
- 聖地せいちthánh địadanh từ
- 選出せんしゅつbầu chọndanh từ
- 空軍くうぐんkhông quândanh từ
- 不気味ぶきみrợn người, ghê ghêtính từ đuôi な
- 催眠さいみんthôi miêndanh từ
- 計測けいそくđo lườngdanh từ
- 旧姓きゅうせいhọ thời con gái, họ cũdanh từ
- 公私こうしcông tưdanh từ
- モザイクもざいくtranh khảm, làm mờ (ảnh)danh từ
- 徳とくđứcdanh từ
- 絵柄えがらhọa tiết, mẫu thiết kếdanh từ
- マイクロまいくろsiêu nhỏdanh từ
- 思い巡らすおもいめぐらすsuy nghĩ kỹ, suy đi tính lạiđộng từ nhóm 1
- 防虫剤ぼうちゅうざいthuốc chống côn trùngdanh từ
- 印鑑証明いんかんしょうめいgiấy chứng nhận đăng ký con dấudanh từ
- よくよくkỹ lưỡng, khá là, rấtphó từ
- ばんそうこうbăng dán cá nhândanh từ
- 二極化にきょくかphân hóa hai cựcdanh từ
- 窓枠まどわくkhung cửa sổdanh từ
- 家庭教育かていきょういくgiáo dục gia đìnhdanh từ
- 理髪店りはつてんtiệm hớt tócdanh từ
- ファイトマネーふぁいとまねーtiền thù lao trận đấudanh từ
- フレンチトーストふれんちとーすとbánh mì nướng kiểu Phápdanh từ
- 洞ほらhang độngdanh từ
- 太刀たちtachi (kiếm dài Nhật Bản)danh từ
- 痛つうđau ~ (như 頭痛, 腰痛)hậu tố
- 張りばりtheo phong cách ~, kiểu ~hậu tố