Ngày 68

Ngoài JLPT · 50 từ · số 3351–3400

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 今春こんしゅんmùa xuân năm nay
  2. 祝祭日しゅくさいじつngày lễ kỷ niệm, ngày lễ tết
  3. リラックスりらっくすthư giãn
  4. そこそこtàm tạm, kha khá
  5. フェアふぇあcông bằng, đường đường chính chính
  6. ブラウンぶらうんmàu nâu
  7. アナログあなろぐanalog
  8. ムービーむーびーphim, video
  9. バストばすとvòng ngực
  10. 体罰たいばつtrừng phạt thân thể
  11. 旅先たびさきnơi đi du lịch
  12. 山地さんちvùng núi
  13. 後始末あとしまつdọn dẹp, giải quyết hậu quả
  14. 肉眼にくがんmắt thường
  15. ラッキーらっきーmay mắn
  16. マットまっとthảm
  17. マネーまねーtiền (như 電子マネー)
  18. リクエストりくえすとyêu cầu, bài hát yêu cầu
  19. 開講かいこうkhai giảng (khóa học)
  20. 行き着くいきつくđi tới, đến nơi
  21. クレープくれーぷbánh crepe
  22. 落語らくごnghệ thuật kể chuyện hài truyền thống Nhật Bản
  23. 仲介ちゅうかいmôi giới
  24. 聖地せいちthánh địa
  25. 選出せんしゅつbầu chọn
  26. 空軍くうぐんkhông quân
  27. 不気味ぶきみrợn người, ghê ghê
  28. 催眠さいみんthôi miên
  29. 計測けいそくđo lường
  30. 旧姓きゅうせいhọ thời con gái, họ cũ
  31. 公私こうしcông tư
  32. モザイクもざいくtranh khảm, làm mờ (ảnh)
  33. 徳とくđức
  34. 絵柄えがらhọa tiết, mẫu thiết kế
  35. マイクロまいくろsiêu nhỏ
  36. 思い巡らすおもいめぐらすsuy nghĩ kỹ, suy đi tính lại
  37. 防虫剤ぼうちゅうざいthuốc chống côn trùng
  38. 印鑑証明いんかんしょうめいgiấy chứng nhận đăng ký con dấu
  39. よくよくkỹ lưỡng, khá là, rất
  40. ばんそうこうbăng dán cá nhân
  41. 二極化にきょくかphân hóa hai cực
  42. 窓枠まどわくkhung cửa sổ
  43. 家庭教育かていきょういくgiáo dục gia đình
  44. 理髪店りはつてんtiệm hớt tóc
  45. ファイトマネーふぁいとまねーtiền thù lao trận đấu
  46. フレンチトーストふれんちとーすとbánh mì nướng kiểu Pháp
  47. 洞ほらhang động
  48. 太刀たちtachi (kiếm dài Nhật Bản)
  49. 痛つうđau ~ (như 頭痛, 腰痛)
  50. 張りばりtheo phong cách ~, kiểu ~