Ngày 67
Ngoài JLPT · 50 từ · số 3301–3350
0 / 50
Từ vựng 50
- チェリーちぇりーanh đàodanh từ
- アルゼンチンあるぜんちんArgentinadanh từ
- 不確かふたしかkhông chắc chắn, mơ hồtính từ đuôi な
- 前払いまえばらいtrả trước, tiền ứng trướcdanh từ
- 後ろ姿うしろすがたbóng lưngdanh từ
- マネージャーまねーじゃーquản lýdanh từ
- ガードがーどphòng thủdanh từ
- 古くふるくngày xưa, từ xưadanh từ
- ギャグぎゃぐtrò cườidanh từ
- 誓いちかいlời thề, lời cam kếtdanh từ
- 明記めいきghi rõdanh từ
- 随時ずいじbất cứ lúc nàophó từ
- 遺族いぞくthân nhân người mấtdanh từ
- 手持ちてもちcó sẵn trong tay, lượng đang có, cầm taydanh từ
- 華麗かれいlộng lẫytính từ đuôi な
- 中途半端ちゅうとはんぱdở dang, nửa vờidanh từ·tính từ đuôi な
- 撤回てっかいrút lạidanh từ
- 核兵器かくへいきvũ khí hạt nhândanh từ
- 遂行すいこうthực thi (nhiệm vụ)danh từ
- 内定ないていquyết định nội bộ (tuyển dụng, bổ nhiệm)danh từ
- 一撃いちげきmột đòndanh từ
- 採取さいしゅsự thu thậpdanh từ
- 闘争とうそうsự đấu tranhdanh từ
- 増殖ぞうしょくsinh sôidanh từ
- 参拝さんぱいviếng đền chùadanh từ
- 名乗るなのるxưng tên, tự xưngđộng từ nhóm 1
- 小雨こさめmưa nhỏdanh từ
- 論説ろんせつnghị luận, xã luậndanh từ
- 点字てんじchữ nổidanh từ
- 和歌わかwaka (thơ truyền thống Nhật)danh từ
- 心遣いこころづかいquan tâm, chu đáodanh từ
- 幻滅げんめつvỡ mộngdanh từ
- 気象台きしょうだいđài khí tượngdanh từ
- 物心ものごころnhận thức (về thế giới)danh từ
- 絶句ぜっくnghẹn lời, thơ tứ tuyệtdanh từ
- 登頂とうちょうsự lên tới đỉnhdanh từ
- 曲目きょくもくdanh mục bản nhạcdanh từ
- 旗きcờ, cờ hiệudanh từ
- 鼻びmũi (như 鼻炎, 耳鼻咽喉科)danh từ
- 文字盤もじばんmặt số (đồng hồ), bàn phím (máy đánh chữ)danh từ
- 株主総会かぶぬしそうかいđại hội cổ đôngdanh từ
- つり下げるつりさげるtreo, thả lủng lẳngđộng từ nhóm 2
- 行政改革ぎょうせいかいかくcải cách hành chínhdanh từ
- 感覚的かんかくてきthuộc giác quan, cảm tínhtính từ đuôi な
- 炭酸水たんさんすいnước có gadanh từ
- まま母ままははmẹ kếdanh từ
- 利用価値りようかちgiá trị sử dụngdanh từ
- 協議会きょうぎかいhội đồngdanh từ
- 瞬発力しゅんぱつりょくsức bậtdanh từ
- おうừ, ê (thân mật)thán từ