Ngày 67

Ngoài JLPT · 50 từ · số 3301–3350

0 / 50

Từ vựng 50

  1. チェリーちぇりーanh đào
  2. アルゼンチンあるぜんちんArgentina
  3. 不確かふたしかkhông chắc chắn, mơ hồ
  4. 前払いまえばらいtrả trước, tiền ứng trước
  5. 後ろ姿うしろすがたbóng lưng
  6. マネージャーまねーじゃーquản lý
  7. ガードがーどphòng thủ
  8. 古くふるくngày xưa, từ xưa
  9. ギャグぎゃぐtrò cười
  10. 誓いちかいlời thề, lời cam kết
  11. 明記めいきghi rõ
  12. 随時ずいじbất cứ lúc nào
  13. 遺族いぞくthân nhân người mất
  14. 手持ちてもちcó sẵn trong tay, lượng đang có, cầm tay
  15. 華麗かれいlộng lẫy
  16. 中途半端ちゅうとはんぱdở dang, nửa vời
  17. 撤回てっかいrút lại
  18. 核兵器かくへいきvũ khí hạt nhân
  19. 遂行すいこうthực thi (nhiệm vụ)
  20. 内定ないていquyết định nội bộ (tuyển dụng, bổ nhiệm)
  21. 一撃いちげきmột đòn
  22. 採取さいしゅsự thu thập
  23. 闘争とうそうsự đấu tranh
  24. 増殖ぞうしょくsinh sôi
  25. 参拝さんぱいviếng đền chùa
  26. 名乗るなのるxưng tên, tự xưng
  27. 小雨こさめmưa nhỏ
  28. 論説ろんせつnghị luận, xã luận
  29. 点字てんじchữ nổi
  30. 和歌わかwaka (thơ truyền thống Nhật)
  31. 心遣いこころづかいquan tâm, chu đáo
  32. 幻滅げんめつvỡ mộng
  33. 気象台きしょうだいđài khí tượng
  34. 物心ものごころnhận thức (về thế giới)
  35. 絶句ぜっくnghẹn lời, thơ tứ tuyệt
  36. 登頂とうちょうsự lên tới đỉnh
  37. 曲目きょくもくdanh mục bản nhạc
  38. 旗きcờ, cờ hiệu
  39. 鼻びmũi (như 鼻炎, 耳鼻咽喉科)
  40. 文字盤もじばんmặt số (đồng hồ), bàn phím (máy đánh chữ)
  41. 株主総会かぶぬしそうかいđại hội cổ đông
  42. つり下げるつりさげるtreo, thả lủng lẳng
  43. 行政改革ぎょうせいかいかくcải cách hành chính
  44. 感覚的かんかくてきthuộc giác quan, cảm tính
  45. 炭酸水たんさんすいnước có ga
  46. まま母ままははmẹ kế
  47. 利用価値りようかちgiá trị sử dụng
  48. 協議会きょうぎかいhội đồng
  49. 瞬発力しゅんぱつりょくsức bật
  50. おうừ, ê (thân mật)